Nhận định Huima / Urho vs Kraft - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.37
Huima / Urho thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.37
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.42
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.30
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINarpes Kraft
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 66%Kraft: 34%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 17Kraft: 7
Sút trúng đíchHuima / Urho: 7Kraft: 3
Sút trượtHuima / Urho: 9Kraft: 4
Phạt gócHuima / Urho: 5Kraft: 3
Thẻ vàngHuima / Urho: 1Kraft: 2
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 50%Kraft: 50%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 19Kraft: 14
Sút trúng đíchHuima / Urho: 10Kraft: 8
Sút trượtHuima / Urho: 9Kraft: 6
Phạt gócHuima / Urho: 6Kraft: 7
Thẻ vàngHuima / Urho: 1Kraft: 2
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 50%66%Kraft: 50%34%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 1917Kraft: 147
Sút trúng đíchHuima / Urho: 107Kraft: 83
Sút trượtHuima / Urho: 99Kraft: 64
Phạt gócHuima / Urho: 65Kraft: 73
Thẻ vàngHuima / Urho: 11Kraft: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Narpes Kraft
Tổng bàn thắngHuima / Urho: 4.1Kraft: 5.2
Bàn thắng ghi đượcHuima / Urho: 3.2Kraft: 2.8
Bàn thuaHuima / Urho: 0.9Kraft: 2.4
Kiểm soát bóngHuima / Urho: 53%Kraft: 45%
Tổng số cú sútHuima / Urho: 14.7Kraft: 8.8
Sút trúng đíchHuima / Urho: 6.9Kraft: 4.4
Sút trượtHuima / Urho: 7.8Kraft: 4.4
Phạt gócHuima / Urho: 5.2Kraft: 5.1
Thẻ vàngHuima / Urho: 1.67Kraft: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narpes Kraft
ThắngHuima / Urho: 8Kraft: 4
Trên 1.5 bànHuima / Urho: 8Kraft: 10
Trên 2.5 bànHuima / Urho: 8Kraft: 10
Trên 3.5 bànHuima / Urho: 7Kraft: 9
Cả hai đội ghi bànHuima / Urho: 5Kraft: 8
Thắng bất ngờHuima / Urho: 0Kraft: 0
Thua bất ngờHuima / Urho: 0Kraft: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Kraft
Huima / Urho13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)