Nhận định JBK vs Kraft - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.55
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
25.90
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.26
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINarpes Kraft
Kiểm soát bóngJBK: 58%Kraft: 42%
Tổng số cú sútJBK: 11Kraft: 10
Sút trúng đíchJBK: 6Kraft: 5
Sút trượtJBK: 5Kraft: 5
Phạt gócJBK: 5Kraft: 4
Thẻ vàngJBK: 2Kraft: 2
Kiểm soát bóngJBK: 45%Kraft: 55%
Tổng số cú sútJBK: 23Kraft: 5
Sút trúng đíchJBK: 14Kraft: 1
Sút trượtJBK: 9Kraft: 4
Phạt gócJBK: 7Kraft: 5
Thẻ vàngJBK: 2Kraft: 2
Kiểm soát bóngJBK: 45%58%Kraft: 55%42%
Tổng số cú sútJBK: 2311Kraft: 510
Sút trúng đíchJBK: 146Kraft: 15
Sút trượtJBK: 95Kraft: 45
Phạt gócJBK: 75Kraft: 54
Thẻ vàngJBK: 22Kraft: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Narpes Kraft
Tổng bàn thắngJBK: 3.9Kraft: 5.2
Bàn thắng ghi đượcJBK: 2.6Kraft: 2.5
Bàn thuaJBK: 1.3Kraft: 2.7
Kiểm soát bóngJBK: 47%Kraft: 47%
Tổng số cú sútJBK: 9.2Kraft: 9.9
Sút trúng đíchJBK: 4.9Kraft: 5.2
Sút trượtJBK: 4.3Kraft: 4.7
Phạt gócJBK: 4.2Kraft: 5.7
Thẻ vàngJBK: 2.44Kraft: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narpes Kraft
ThắngJBK: 7Kraft: 3
Trên 1.5 bànJBK: 9Kraft: 10
Trên 2.5 bànJBK: 7Kraft: 10
Trên 3.5 bànJBK: 6Kraft: 9
Cả hai đội ghi bànJBK: 4Kraft: 9
Thắng bất ngờJBK: 0Kraft: 0
Thua bất ngờJBK: 0Kraft: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
10Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
07 thg 72026
JBK
Kraft42
25 thg 42026
Kraft
JBK01
10 thg 72025
Kraft
JBK02
12 thg 52025
JBK
Kraft41
07 thg 92024
JBK
Kraft32
03 thg 72024
JBK
Kraft24
28 thg 42024
Kraft
JBK15
16 thg 92023
JBK
Kraft13
01 thg 72023
Kraft
JBK02
11 thg 92022
Kraft
JBK11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)