Nhận định Tukums II vs JFK Ventspils - 26 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
X22.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.65
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJFK Ventspils
Kiểm soát bóngTukums II: 48%JFK Ventspils: 52%
Tổng số cú sútTukums II: 13JFK Ventspils: 11
Sút trúng đíchTukums II: 4JFK Ventspils: 5
Sút trượtTukums II: 8JFK Ventspils: 6
Phạt gócTukums II: 5JFK Ventspils: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
JFK Ventspils
Tổng bàn thắngTukums II: 4.4JFK Ventspils: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTukums II: 1.3JFK Ventspils: 1.3
Bàn thuaTukums II: 3.1JFK Ventspils: 1.5
Kiểm soát bóngTukums II: 47%JFK Ventspils: 52%
Tổng số cú sútTukums II: 10.8JFK Ventspils: 6.4
Sút trúng đíchTukums II: 4JFK Ventspils: 2.7
Sút trượtTukums II: 6.8JFK Ventspils: 3.7
Phạt gócTukums II: 4.4JFK Ventspils: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JFK Ventspils
ThắngTukums II: 2JFK Ventspils: 3
Trên 1.5 bànTukums II: 10JFK Ventspils: 10
Trên 2.5 bànTukums II: 6JFK Ventspils: 6
Trên 3.5 bànTukums II: 6JFK Ventspils: 2
Cả hai đội ghi bànTukums II: 7JFK Ventspils: 6
Thắng bất ngờTukums II: 0JFK Ventspils: 0
Thua bất ngờTukums II: 0JFK Ventspils: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
JFK Ventspils
Tukums II22
22 thg 82025
JFK Ventspils
Tukums II41
21 thg 42025
Tukums II
JFK Ventspils13
02 thg 82024
JFK Ventspils
Tukums II01
06 thg 42024
Tukums II
JFK Ventspils11
30 thg 92023
Tukums II
JFK Ventspils11
28 thg 52023
JFK Ventspils
Tukums II10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |