Nhận định Rigas FS II vs JFK Ventspils - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
12.60
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.33
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJFK Ventspils
Kiểm soát bóngRigas FS II: 51%JFK Ventspils: 49%
Tổng số cú sútRigas FS II: 14JFK Ventspils: 9
Sút trúng đíchRigas FS II: 6JFK Ventspils: 4
Sút trượtRigas FS II: 8JFK Ventspils: 4
Phạt gócRigas FS II: 6JFK Ventspils: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
JFK Ventspils
Tổng bàn thắngRigas FS II: 4.4JFK Ventspils: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRigas FS II: 1.7JFK Ventspils: 1.1
Bàn thuaRigas FS II: 2.7JFK Ventspils: 1.6
Kiểm soát bóngRigas FS II: 53%JFK Ventspils: 52%
Tổng số cú sútRigas FS II: 12.6JFK Ventspils: 7.3
Sút trúng đíchRigas FS II: 5.1JFK Ventspils: 3.3
Sút trượtRigas FS II: 7.4JFK Ventspils: 4
Phạt gócRigas FS II: 5.6JFK Ventspils: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JFK Ventspils
ThắngRigas FS II: 3JFK Ventspils: 2
Trên 1.5 bànRigas FS II: 9JFK Ventspils: 10
Trên 2.5 bànRigas FS II: 7JFK Ventspils: 5
Trên 3.5 bànRigas FS II: 5JFK Ventspils: 2
Cả hai đội ghi bànRigas FS II: 7JFK Ventspils: 7
Thắng bất ngờRigas FS II: 1JFK Ventspils: 0
Thua bất ngờRigas FS II: 0JFK Ventspils: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
JFK Ventspils0
Rīgas FS II0
27 thg 9, 25
JFK Ventspils0
Rīgas FS II2
18 thg 5, 25
Rīgas FS II1
JFK Ventspils1
10 thg 11, 24
JFK Ventspils0
Rīgas FS II0
28 thg 7, 24
Rīgas FS II5
JFK Ventspils2
08 thg 10, 23
JFK Ventspils1
Rīgas FS II0
03 thg 6, 23
Rīgas FS II2
JFK Ventspils0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 79-16 | 48 |
| 2 |
|
19 | 56-18 | 48 |
| 3 |
|
19 | 36-21 | 45 |
| 4 |
|
19 | 45-17 | 44 |
| 5 |
|
19 | 40-26 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
19 | 28-52 | 15 |
| 11 |
|
18 | 20-33 | 12 |
| 12 |
|
18 | 23-54 | 12 |
| 13 |
|
19 | 23-56 | 10 |
| 14 |
|
19 | 14-59 | 5 |