Nhận định Kirivong Sok Sen Chey vs Kompong Dewa - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKompong Dewa
xGKirivong Sok Sen Chey: 1.37Kompong Dewa: 1.73
Kiểm soát bóngKirivong Sok Sen Chey: 42%Kompong Dewa: 58%
Tổng số cú sútKirivong Sok Sen Chey: 15Kompong Dewa: 15
Sút trúng đíchKirivong Sok Sen Chey: 5Kompong Dewa: 5
Sút trượtKirivong Sok Sen Chey: 9Kompong Dewa: 8
Phạt gócKirivong Sok Sen Chey: 5Kompong Dewa: 4
Thẻ vàngKirivong Sok Sen Chey: 1Kompong Dewa: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kompong Dewa
Tổng bàn thắngKirivong Sok Sen Chey: 3.2Kompong Dewa: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKirivong Sok Sen Chey: 0.8Kompong Dewa: 1.3
Bàn thuaKirivong Sok Sen Chey: 2.4Kompong Dewa: 1.3
Kiểm soát bóngKirivong Sok Sen Chey: 46%Kompong Dewa: 50%
Tổng số cú sútKirivong Sok Sen Chey: 12.7Kompong Dewa: 16.2
Sút trúng đíchKirivong Sok Sen Chey: 3.9Kompong Dewa: 6.5
Sút trượtKirivong Sok Sen Chey: 8.8Kompong Dewa: 9.7
Phạt gócKirivong Sok Sen Chey: 4.7Kompong Dewa: 4.1
Thẻ vàngKirivong Sok Sen Chey: 1.2Kompong Dewa: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kompong Dewa
ThắngKirivong Sok Sen Chey: 1Kompong Dewa: 4
Tài 1.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 9Kompong Dewa: 6
Tài 2.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 7Kompong Dewa: 4
Tài 3.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 3Kompong Dewa: 3
Cả hai đội ghi bànKirivong Sok Sen Chey: 6Kompong Dewa: 4
Thắng bất ngờKirivong Sok Sen Chey: 1Kompong Dewa: 1
Thua bất ngờKirivong Sok Sen Chey: 0Kompong Dewa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
22 thg 12 2025: Kompong Dewa 5–3 Kirivong
16 thg 8 2025: Kirivong 2–4 Kompong Dewa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-6 | 16 |
| 2 |
|
6 | 12-7 | 14 |
| 3 |
|
5 | 14-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 8 |
| 5 |
|
5 | 7-5 | 7 |
| 6 |
|
5 | 3-3 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 8 |
|
5 | 10-8 | 5 |
| 9 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
6 | 6-16 | 4 |
| 11 |
|
6 | 6-27 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)