Nhận định Kisvarda FC vs Gyori ETO FC - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Gyori ETO FC thắng hoặc hòa
7.6/10
Kèo 1X2
22.12
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGyori ETO FC
xGKisvarda FC: 1.12Gyori ETO FC: 1.95
Kiểm soát bóngKisvarda FC: 47%Gyori ETO FC: 53%
Tổng số cú sútKisvarda FC: 14Gyori ETO FC: 11
Sút trúng đíchKisvarda FC: 3Gyori ETO FC: 4
Sút trượtKisvarda FC: 6Gyori ETO FC: 4
Phạt gócKisvarda FC: 5Gyori ETO FC: 3
Thẻ vàngKisvarda FC: 2Gyori ETO FC: 2
Việt vịKisvarda FC: 3Gyori ETO FC: 2
Phạm lỗiKisvarda FC: 14Gyori ETO FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyori ETO FC
Bàn thắng kỳ vọngKisvarda FC: 1.25Gyori ETO FC: 1.83
Tổng bàn thắngKisvarda FC: 3.4Gyori ETO FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKisvarda FC: 1.7Gyori ETO FC: 2
Bàn thuaKisvarda FC: 1.7Gyori ETO FC: 1.1
Kiểm soát bóngKisvarda FC: 42%Gyori ETO FC: 49%
Tổng số cú sútKisvarda FC: 15Gyori ETO FC: 10.2
Sút trúng đíchKisvarda FC: 3.2Gyori ETO FC: 3.8
Sút trượtKisvarda FC: 7.2Gyori ETO FC: 4
Phạm lỗiKisvarda FC: 14Gyori ETO FC: 11.3
Phạt gócKisvarda FC: 4.6Gyori ETO FC: 3.1
Việt vịKisvarda FC: 3Gyori ETO FC: 1.7
Thẻ vàngKisvarda FC: 1.83Gyori ETO FC: 2.4
Tổng số đường chuyềnKisvarda FC: 295Gyori ETO FC: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyori ETO FC
ThắngKisvarda FC: 3Gyori ETO FC: 3
Trên 1.5 bànKisvarda FC: 7Gyori ETO FC: 8
Trên 2.5 bànKisvarda FC: 5Gyori ETO FC: 5
Trên 3.5 bànKisvarda FC: 4Gyori ETO FC: 4
Cả hai đội ghi bànKisvarda FC: 5Gyori ETO FC: 6
Thắng bất ngờKisvarda FC: 0Gyori ETO FC: 0
Thua bất ngờKisvarda FC: 0Gyori ETO FC: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Kisvarda FC0
Gyori ETO FC1
15 thg 2, 26
Gyori ETO FC1
Kisvarda FC0
26 thg 10, 25
Kisvarda FC3
Gyori ETO FC2
20 thg 7, 24
Gyori ETO FC2
Kisvarda FC2
24 thg 7, 21
Gyori ETO FC1
Kisvarda FC1
10 thg 12, 17
Kisvarda FC1
Gyori ETO FC3
06 thg 8, 17
Gyori ETO FC1
Kisvarda FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 2 |
|
6 | 13-10 | 10 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 9 |
| 4 |
|
6 | 13-10 | 9 |
| 5 |
|
6 | 10-7 | 8 |
| 6 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 11 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-15 | 3 |
Play-offs
Relegation