Nhận định Gyori ETO FC vs Nyiregyhaza - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
2.05
Gyori ETO FC thắng
6.2/10
Kèo 1X2
12.05
5.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.68
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.61
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Nyiregyhaza
Tổng bàn thắngGyori ETO FC: 3.5Nyiregyhaza: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGyori ETO FC: 2.2Nyiregyhaza: 1.7
Bàn thuaGyori ETO FC: 1.3Nyiregyhaza: 1.9
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 51%Nyiregyhaza: 48%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 12.8Nyiregyhaza: 18
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 5.1Nyiregyhaza: 5.6
Sút trượtGyori ETO FC: 5.1Nyiregyhaza: 7
Phạm lỗiGyori ETO FC: 10Nyiregyhaza: 16.8
Phạt gócGyori ETO FC: 4Nyiregyhaza: 5.6
Việt vịGyori ETO FC: 2Nyiregyhaza: 2
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2.38Nyiregyhaza: 1.86
Tổng số đường chuyềnGyori ETO FC: 414Nyiregyhaza: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nyiregyhaza
ThắngGyori ETO FC: 4Nyiregyhaza: 5
Tài 1.5 bànGyori ETO FC: 8Nyiregyhaza: 10
Tài 2.5 bànGyori ETO FC: 7Nyiregyhaza: 8
Tài 3.5 bànGyori ETO FC: 6Nyiregyhaza: 3
Cả hai đội ghi bànGyori ETO FC: 7Nyiregyhaza: 6
Thắng bất ngờGyori ETO FC: 0Nyiregyhaza: 0
Thua bất ngờGyori ETO FC: 0Nyiregyhaza: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
16Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.9Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
05 thg 4 2026: Gyor 1–0 Nyiregyhaza
13 thg 12 2025: Nyiregyhaza 0–1 Gyor
31 thg 8 2025: Gyor 1–0 Nyiregyhaza
08 thg 3 2025: Nyiregyhaza 0–1 Gyor
02 thg 11 2024: Gyor 1–1 Nyiregyhaza
26 thg 7 2024: Nyiregyhaza 2–1 Gyor
26 thg 2 2024: Gyor 0–1 Nyiregyhaza
19 thg 8 2023: Nyiregyhaza 3–2 Gyor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-12 | 21 |
| 2 |
|
11 | 16-12 | 21 |
| 3 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 4 |
|
11 | 22-19 | 17 |
| 5 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-15 | 15 |
| 7 |
|
11 | 18-16 | 15 |
| 8 |
|
11 | 14-17 | 13 |
| 9 |
|
12 | 16-22 | 13 |
| 10 |
|
12 | 12-14 | 12 |
| 11 |
|
12 | 16-25 | 12 |
| 12 |
|
11 | 12-21 | 11 |
Play-offs
Relegation