Nhận định KRC Genk II vs KAA Gent II - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGent U23
xGKRC Genk II: 1.61KAA Gent II: 1.19
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 51%KAA Gent II: 49%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 13KAA Gent II: 11
Sút trúng đíchKRC Genk II: 5KAA Gent II: 5
Sút trượtKRC Genk II: 4KAA Gent II: 4
Phạt gócKRC Genk II: 7KAA Gent II: 4
Thẻ vàngKRC Genk II: 2KAA Gent II: 2
Việt vịKRC Genk II: 2KAA Gent II: 2
Phạm lỗiKRC Genk II: 12KAA Gent II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gent U23
Bàn thắng kỳ vọngKRC Genk II: 1.46KAA Gent II: 1
Tổng bàn thắngKRC Genk II: 3.3KAA Gent II: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKRC Genk II: 2KAA Gent II: 1.2
Bàn thuaKRC Genk II: 1.3KAA Gent II: 1.4
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 49%KAA Gent II: 52%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 11.5KAA Gent II: 10.4
Sút trúng đíchKRC Genk II: 4.8KAA Gent II: 4.1
Sút trượtKRC Genk II: 3.5KAA Gent II: 3.9
Phạm lỗiKRC Genk II: 14KAA Gent II: 13.8
Phạt gócKRC Genk II: 5.5KAA Gent II: 3.3
Việt vịKRC Genk II: 1.9KAA Gent II: 2.3
Thẻ vàngKRC Genk II: 2.13KAA Gent II: 1.75
Tổng số đường chuyềnKRC Genk II: 400KAA Gent II: 485
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gent U23
ThắngKRC Genk II: 3KAA Gent II: 4
Tài 1.5 bànKRC Genk II: 8KAA Gent II: 7
Tài 2.5 bànKRC Genk II: 7KAA Gent II: 4
Tài 3.5 bànKRC Genk II: 5KAA Gent II: 4
Cả hai đội ghi bànKRC Genk II: 5KAA Gent II: 3
Thắng bất ngờKRC Genk II: 1KAA Gent II: 0
Thua bất ngờKRC Genk II: 0KAA Gent II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
17 thg 4 2026: Genk U23 1–1 Gent U23
22 thg 11 2025: Gent U23 0–0 Genk U23
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-7 | 24 |
| 2 |
|
8 | 12-3 | 19 |
| 3 |
|
8 | 15-9 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-13 | 15 |
| 5 |
|
8 | 14-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 16-14 | 13 |
| 7 |
|
9 | 14-15 | 12 |
| 8 |
|
7 | 9-10 | 12 |
| 9 |
|
8 | 11-13 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-17 | 9 |
| 11 |
|
9 | 13-16 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-10 | 8 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 8 |
| 14 |
|
9 | 13-22 | 5 |
| 15 |
|
7 | 7-17 | 1 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.