Nhận định Club Brugge II vs KAA Gent II - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGent U23
xGClub Brugge II: 1.14KAA Gent II: 1.14
Kiểm soát bóngClub Brugge II: 54%KAA Gent II: 46%
Tổng số cú sútClub Brugge II: 9KAA Gent II: 9
Sút trúng đíchClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3
Sút trượtClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3
Phạt gócClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3
Thẻ vàngClub Brugge II: 1KAA Gent II: 1
Việt vịClub Brugge II: 2KAA Gent II: 2
Phạm lỗiClub Brugge II: 9KAA Gent II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Gent U23
Bàn thắng kỳ vọngClub Brugge II: 0.81KAA Gent II: 0.92
Tổng bàn thắngClub Brugge II: 3.3KAA Gent II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcClub Brugge II: 1.8KAA Gent II: 0.9
Bàn thuaClub Brugge II: 1.5KAA Gent II: 1.5
Kiểm soát bóngClub Brugge II: 57%KAA Gent II: 56%
Tổng số cú sútClub Brugge II: 8.9KAA Gent II: 7.9
Sút trúng đíchClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3.1
Sút trượtClub Brugge II: 3KAA Gent II: 3
Phạm lỗiClub Brugge II: 9.6KAA Gent II: 13
Phạt gócClub Brugge II: 3.4KAA Gent II: 2
Việt vịClub Brugge II: 1.6KAA Gent II: 1.9
Thẻ vàngClub Brugge II: 1.17KAA Gent II: 1.43
Tổng số đường chuyềnClub Brugge II: 519KAA Gent II: 530
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gent U23
ThắngClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3
Trên 1.5 bànClub Brugge II: 7KAA Gent II: 7
Trên 2.5 bànClub Brugge II: 6KAA Gent II: 3
Trên 3.5 bànClub Brugge II: 4KAA Gent II: 3
Cả hai đội ghi bànClub Brugge II: 6KAA Gent II: 3
Thắng bất ngờClub Brugge II: 2KAA Gent II: 0
Thua bất ngờClub Brugge II: 0KAA Gent II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
KAA Gent II3
Club Brugge II2
04 thg 10, 25
Club Brugge II0
KAA Gent II4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 12-5 | 12 |
| 2 |
|
5 | 7-2 | 12 |
| 3 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 6-2 | 9 |
| 6 |
|
5 | 12-10 | 9 |
| 7 |
|
5 | 4-6 | 9 |
| 8 |
|
4 | 9-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 10-12 | 6 |
| 10 |
|
5 | 9-10 | 5 |
| 11 |
|
5 | 4-8 | 5 |
| 12 |
|
4 | 4-7 | 4 |
| 13 |
|
5 | 7-11 | 3 |
| 14 |
|
5 | 4-10 | 1 |
| 15 |
|
5 | 5-12 | 1 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
Relegation