Nhận định Kvik Halden vs jerv - 19 thg 9, 2026
13.50
X3.75
21.87
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.83
jerv thắng
8.1/10
Kèo 1X2
21.83
8.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.56
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.38
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIjerv
Kiểm soát bóngKvik Halden: 42%jerv: 58%
Tổng số cú sútKvik Halden: 8jerv: 15
Sút trúng đíchKvik Halden: 3jerv: 6
Sút trượtKvik Halden: 5jerv: 8
Phạt gócKvik Halden: 4jerv: 6
Thẻ vàngKvik Halden: 2jerv: 1
Kiểm soát bóngKvik Halden: 58%jerv: 42%
Tổng số cú sútKvik Halden: 7jerv: 8
Sút trúng đíchKvik Halden: 6jerv: 4
Sút trượtKvik Halden: 1jerv: 4
Phạt gócKvik Halden: 6jerv: 4
Thẻ vàngKvik Halden: 2jerv: 2
Kiểm soát bóngKvik Halden: 58%42%jerv: 42%58%
Tổng số cú sútKvik Halden: 78jerv: 815
Sút trúng đíchKvik Halden: 63jerv: 46
Sút trượtKvik Halden: 15jerv: 48
Phạt gócKvik Halden: 64jerv: 46
Thẻ vàngKvik Halden: 22jerv: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
jerv
Tổng bàn thắngKvik Halden: 3.1jerv: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKvik Halden: 1.2jerv: 2.2
Bàn thuaKvik Halden: 1.9jerv: 1.2
Kiểm soát bóngKvik Halden: 49%jerv: 53%
Tổng số cú sútKvik Halden: 9.8jerv: 16.2
Sút trúng đíchKvik Halden: 4.9jerv: 6.2
Sút trượtKvik Halden: 4.9jerv: 10
Phạt gócKvik Halden: 5.4jerv: 6.6
Thẻ vàngKvik Halden: 1.38jerv: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
jerv
ThắngKvik Halden: 4jerv: 6
Tài 1.5 bànKvik Halden: 5jerv: 9
Tài 2.5 bànKvik Halden: 4jerv: 9
Tài 3.5 bànKvik Halden: 3jerv: 5
Cả hai đội ghi bànKvik Halden: 3jerv: 7
Thắng bất ngờKvik Halden: 0jerv: 0
Thua bất ngờKvik Halden: 0jerv: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: jerv 2–1 Kvik Halden
14 thg 2 2026: jerv 4–2 Kvik Halden
26 thg 10 2024: Kvik Halden 2–3 jerv
28 thg 8 2024: jerv 3–1 Kvik Halden
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 60-30 | 59 |
| 2 |
|
26 | 60-31 | 54 |
| 3 |
|
26 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
26 | 59-39 | 51 |
| 5 |
|
26 | 62-32 | 48 |
| 6 |
|
26 | 43-35 | 38 |
| 7 |
|
26 | 45-51 | 38 |
| 8 |
|
26 | 37-36 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 33-38 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-49 | 27 |
| 12 |
|
26 | 35-56 | 22 |
| 13 |
|
26 | 28-63 | 13 |
| 14 |
|
26 | 24-70 | 13 |