Nhận định Mjondalen vs jerv - 5 thg 9, 2026
13.10
X3.70
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIjerv
Kiểm soát bóngMjondalen: 52%jerv: 48%
Tổng số cú sútMjondalen: 8jerv: 13
Sút trúng đíchMjondalen: 3jerv: 5
Sút trượtMjondalen: 5jerv: 8
Phạt gócMjondalen: 4jerv: 6
Thẻ vàngMjondalen: 2jerv: 2
Kiểm soát bóngMjondalen: 48%jerv: 52%
Tổng số cú sútMjondalen: 8jerv: 11
Sút trúng đíchMjondalen: 2jerv: 7
Sút trượtMjondalen: 6jerv: 4
Phạt gócMjondalen: 4jerv: 2
Thẻ vàngMjondalen: 1jerv: 1
Kiểm soát bóngMjondalen: 48%52%jerv: 52%48%
Tổng số cú sútMjondalen: 88jerv: 1113
Sút trúng đíchMjondalen: 23jerv: 75
Sút trượtMjondalen: 65jerv: 48
Phạt gócMjondalen: 44jerv: 26
Thẻ vàngMjondalen: 12jerv: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
jerv
Tổng bàn thắngMjondalen: 2.9jerv: 3
Bàn thắng ghi đượcMjondalen: 1.4jerv: 1.9
Bàn thuaMjondalen: 1.5jerv: 1.1
Kiểm soát bóngMjondalen: 53%jerv: 51%
Tổng số cú sútMjondalen: 9.9jerv: 15.9
Sút trúng đíchMjondalen: 4.8jerv: 6
Sút trượtMjondalen: 5.1jerv: 9.9
Phạt gócMjondalen: 4.6jerv: 7.2
Thẻ vàngMjondalen: 1.63jerv: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
jerv
ThắngMjondalen: 5jerv: 6
Trên 1.5 bànMjondalen: 5jerv: 8
Trên 2.5 bànMjondalen: 5jerv: 8
Trên 3.5 bànMjondalen: 3jerv: 4
Cả hai đội ghi bànMjondalen: 4jerv: 7
Thắng bất ngờMjondalen: 0jerv: 0
Thua bất ngờMjondalen: 1jerv: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
jerv
Mjondalen10
15 thg 22025
jerv
Mjondalen34
30 thg 112024
jerv
Mjondalen13
24 thg 112024
Mjondalen
jerv21
23 thg 82023
Mjondalen
jerv22
03 thg 52023
jerv
Mjondalen23
21 thg 102018
Mjondalen
jerv11
22 thg 42018
jerv
Mjondalen00
01 thg 102017
jerv
Mjondalen01
18 thg 42017
Mjondalen
jerv30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 53-26 | 56 |
| 2 |
|
24 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 50 |
| 4 |
|
24 | 51-33 | 48 |
| 5 |
|
24 | 53-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 36-29 | 35 |
| 7 |
|
24 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
24 | 40-47 | 34 |
| 9 |
|
24 | 35-40 | 30 |
| 10 |
|
24 | 32-35 | 29 |
| 11 |
|
24 | 34-49 | 25 |
| 12 |
|
24 | 32-52 | 19 |
| 13 |
|
24 | 23-63 | 13 |
| 14 |
|
24 | 25-56 | 10 |