Nhận định Lask Linz vs Sturm Graz - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.33
Sturm Graz ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
X3.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.16
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISturm Graz
xGLask Linz: 2.13Sturm Graz: 1.56
Kiểm soát bóngLask Linz: 54%Sturm Graz: 46%
Tổng số cú sútLask Linz: 16Sturm Graz: 13
Sút trúng đíchLask Linz: 5Sturm Graz: 4
Sút trượtLask Linz: 7Sturm Graz: 4
Phạt gócLask Linz: 4Sturm Graz: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sturm Graz
Bàn thắng kỳ vọngLask Linz: 2.06Sturm Graz: 1.48
Tổng bàn thắngLask Linz: 3.6Sturm Graz: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLask Linz: 1.9Sturm Graz: 1.5
Bàn thuaLask Linz: 1.7Sturm Graz: 0.9
Kiểm soát bóngLask Linz: 49%Sturm Graz: 49%
Tổng số cú sútLask Linz: 16.6Sturm Graz: 14
Sút trúng đíchLask Linz: 5.4Sturm Graz: 4.4
Sút trượtLask Linz: 7.1Sturm Graz: 5.4
Phạm lỗiLask Linz: 11.6Sturm Graz: 10.5
Phạt gócLask Linz: 4.8Sturm Graz: 4
Việt vịLask Linz: 1.2Sturm Graz: 1.2
Thẻ vàngLask Linz: 0.78Sturm Graz: 2.5
Tổng số đường chuyềnLask Linz: 387Sturm Graz: 330
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sturm Graz
ThắngLask Linz: 5Sturm Graz: 5
Trên 1.5 bànLask Linz: 8Sturm Graz: 6
Trên 2.5 bànLask Linz: 7Sturm Graz: 3
Trên 3.5 bànLask Linz: 6Sturm Graz: 3
Cả hai đội ghi bànLask Linz: 8Sturm Graz: 4
Thắng bất ngờLask Linz: 0Sturm Graz: 0
Thua bất ngờLask Linz: 0Sturm Graz: 0
Đối đầu
7
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Lask Linz1
Sturm Graz1
23 thg 11, 25
Sturm Graz1
Lask Linz3
01 thg 8, 25
Lask Linz0
Sturm Graz2
16 thg 3, 25
Sturm Graz4
Lask Linz2
27 thg 10, 24
Lask Linz1
Sturm Graz2
12 thg 5, 24
Lask Linz2
Sturm Graz2
07 thg 4, 24
Sturm Graz1
Lask Linz0
05 thg 11, 23
Lask Linz3
Sturm Graz1
05 thg 8, 23
Sturm Graz2
Lask Linz0
03 thg 6, 23
Sturm Graz2
Lask Linz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round