Nhận định Leevon / PPK vs Skanste - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.45
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.58
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkanste
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 57%Skanste: 43%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 14Skanste: 10
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6Skanste: 5
Sút trượtLeevon / PPK: 8Skanste: 5
Phạt gócLeevon / PPK: 8Skanste: 4
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 51%Skanste: 49%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11Skanste: 10
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 5Skanste: 4
Sút trượtLeevon / PPK: 6Skanste: 6
Phạt gócLeevon / PPK: 4Skanste: 7
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 51%57%Skanste: 49%43%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 1114Skanste: 1010
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 56Skanste: 45
Sút trượtLeevon / PPK: 68Skanste: 65
Phạt gócLeevon / PPK: 48Skanste: 74
Thống kê
Trung bình / Trận
Skanste
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 4Skanste: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 2.1Skanste: 1.2
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.9Skanste: 2.1
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 51%Skanste: 42%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11.5Skanste: 11
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4.6Skanste: 5.6
Sút trượtLeevon / PPK: 6.9Skanste: 5.4
Phạt gócLeevon / PPK: 6.5Skanste: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skanste
ThắngLeevon / PPK: 6Skanste: 3
Trên 1.5 bànLeevon / PPK: 9Skanste: 10
Trên 2.5 bànLeevon / PPK: 9Skanste: 6
Trên 3.5 bànLeevon / PPK: 6Skanste: 4
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 9Skanste: 3
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Skanste: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Skanste: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Skanste
Leevon / PPK12
04 thg 102025
Skanste
Leevon / PPK11
23 thg 52025
Leevon / PPK
Skanste42
21 thg 92024
Skanste
Leevon / PPK30
21 thg 62024
Leevon / PPK
Skanste11
19 thg 52024
Leevon / PPK
Skanste20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |