Nhận định Leevon / PPK vs Rezekne FA - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
H1
1.62
Leevon / PPK thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.12
6.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.19
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRezekne
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 66%Rezekne FA: 34%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 14Rezekne FA: 4
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6Rezekne FA: 2
Sút trượtLeevon / PPK: 8Rezekne FA: 2
Phạt gócLeevon / PPK: 7Rezekne FA: 2
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 50%Rezekne FA: 50%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 22Rezekne FA: 7
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 8Rezekne FA: 4
Sút trượtLeevon / PPK: 14Rezekne FA: 3
Phạt gócLeevon / PPK: 8Rezekne FA: 2
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 50%66%Rezekne FA: 50%34%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 2214Rezekne FA: 74
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 86Rezekne FA: 42
Sút trượtLeevon / PPK: 148Rezekne FA: 32
Phạt gócLeevon / PPK: 87Rezekne FA: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 3.8Rezekne FA: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 2Rezekne FA: 0.9
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.8Rezekne FA: 2.3
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 49%Rezekne FA: 40%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11.1Rezekne FA: 4.8
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4.5Rezekne FA: 2.7
Sút trượtLeevon / PPK: 6.6Rezekne FA: 2.2
Phạt gócLeevon / PPK: 5.9Rezekne FA: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngLeevon / PPK: 6Rezekne FA: 0
Tài 1.5 bànLeevon / PPK: 9Rezekne FA: 8
Tài 2.5 bànLeevon / PPK: 9Rezekne FA: 7
Tài 3.5 bànLeevon / PPK: 5Rezekne FA: 4
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 9Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
5Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
5.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Rezekne 0–2 Leevon PPK
26 thg 10 2025: Rezekne 1–2 Leevon PPK
29 thg 6 2025: Leevon PPK 6–2 Rezekne
05 thg 10 2024: Rezekne 0–7 Leevon PPK
15 thg 6 2024: Leevon PPK 4–1 Rezekne
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |