Nhận định Super Nova 2 vs Riga Mariners - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.40
Riga Mariners thắng
8.9/10
Kèo 1X2
21.40
9.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.66
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.42
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga Mariners
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 43%Riga Mariners: 57%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 5Riga Mariners: 11
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 3Riga Mariners: 4
Sút trượtSuper Nova 2: 2Riga Mariners: 6
Phạt gócSuper Nova 2: 4Riga Mariners: 6
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 50%Riga Mariners: 50%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 2Riga Mariners: 8
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 1Riga Mariners: 5
Sút trượtSuper Nova 2: 1Riga Mariners: 3
Phạt gócSuper Nova 2: 1Riga Mariners: 4
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 50%43%Riga Mariners: 50%57%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 25Riga Mariners: 811
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 13Riga Mariners: 54
Sút trượtSuper Nova 2: 12Riga Mariners: 36
Phạt gócSuper Nova 2: 14Riga Mariners: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga Mariners
Tổng bàn thắngSuper Nova 2: 3Riga Mariners: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSuper Nova 2: 1.4Riga Mariners: 3
Bàn thuaSuper Nova 2: 1.6Riga Mariners: 0.9
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 47%Riga Mariners: 50%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 8.4Riga Mariners: 11.1
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 4.1Riga Mariners: 4.6
Sút trượtSuper Nova 2: 4.3Riga Mariners: 6.6
Phạt gócSuper Nova 2: 3.7Riga Mariners: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga Mariners
ThắngSuper Nova 2: 3Riga Mariners: 6
Tài 1.5 bànSuper Nova 2: 7Riga Mariners: 9
Tài 2.5 bànSuper Nova 2: 4Riga Mariners: 6
Tài 3.5 bànSuper Nova 2: 3Riga Mariners: 5
Cả hai đội ghi bànSuper Nova 2: 6Riga Mariners: 5
Thắng bất ngờSuper Nova 2: 0Riga Mariners: 0
Thua bất ngờSuper Nova 2: 0Riga Mariners: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
04 thg 42026
Riga Mariners
Super Nova 211
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 98-18 | 63 |
| 2 |
|
24 | 66-26 | 56 |
| 3 |
|
24 | 60-31 | 53 |
| 4 |
|
24 | 49-29 | 53 |
| 5 |
|
24 | 51-33 | 44 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
24 | 38-40 | 33 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-51 | 26 |
| 10 |
|
24 | 37-62 | 23 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
24 | 37-68 | 18 |
| 13 |
|
24 | 21-48 | 16 |
| 14 |
|
24 | 17-75 | 6 |