Nhận định Lexington vs Colorado Springs - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColorado
xGLexington: 1.49Colorado Springs: 1.06
Kiểm soát bóngLexington: 55%Colorado Springs: 45%
Tổng số cú sútLexington: 17Colorado Springs: 10
Sút trúng đíchLexington: 7Colorado Springs: 2
Sút trượtLexington: 7Colorado Springs: 5
Phạt gócLexington: 7Colorado Springs: 4
Thẻ vàngLexington: 1Colorado Springs: 2
Việt vịLexington: 1Colorado Springs: 1
Phạm lỗiLexington: 12Colorado Springs: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Colorado
Bàn thắng kỳ vọngLexington: 2.17Colorado Springs: 1.19
Tổng bàn thắngLexington: 4.3Colorado Springs: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLexington: 2.7Colorado Springs: 1.3
Bàn thuaLexington: 1.6Colorado Springs: 0.8
Kiểm soát bóngLexington: 54%Colorado Springs: 51%
Tổng số cú sútLexington: 17.6Colorado Springs: 12.7
Sút trúng đíchLexington: 6.7Colorado Springs: 3.5
Sút trượtLexington: 6.2Colorado Springs: 6.6
Phạm lỗiLexington: 11.6Colorado Springs: 10.8
Phạt gócLexington: 6.7Colorado Springs: 5
Việt vịLexington: 1.4Colorado Springs: 1.7
Thẻ vàngLexington: 0.9Colorado Springs: 2
Tổng số đường chuyềnLexington: 451Colorado Springs: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colorado
ThắngLexington: 5Colorado Springs: 5
Tài 1.5 bànLexington: 8Colorado Springs: 5
Tài 2.5 bànLexington: 8Colorado Springs: 3
Tài 3.5 bànLexington: 7Colorado Springs: 1
Cả hai đội ghi bànLexington: 7Colorado Springs: 4
Thắng bất ngờLexington: 0Colorado Springs: 0
Thua bất ngờLexington: 0Colorado Springs: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
30 thg 82026
Lexington
Colorado Springs01
04 thg 42026
Colorado Springs
Lexington11
02 thg 82025
Colorado Springs
Lexington31
21 thg 62025
Lexington
Colorado Springs21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 45-34 | 52 |
| 2 |
|
30 | 42-28 | 51 |
| 3 |
|
30 | 48-38 | 50 |
| 4 |
|
30 | 57-39 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 32-30 | 45 |
| 7 |
|
30 | 34-31 | 43 |
| 8 |
|
30 | 45-46 | 40 |
| 9 |
|
30 | 39-49 | 39 |
| 10 |
|
30 | 39-40 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 32-52 | 24 |
Play Offs: 1/8-finals