Nhận định Arka Gdynia vs LKS Lodz - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
12.28
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILKS Lodz
Kiểm soát bóngArka Gdynia: 53%LKS Lodz: 47%
Tổng số cú sútArka Gdynia: 11LKS Lodz: 9
Sút trúng đíchArka Gdynia: 3LKS Lodz: 4
Sút trượtArka Gdynia: 8LKS Lodz: 6
Phạt gócArka Gdynia: 4LKS Lodz: 5
Thẻ vàngArka Gdynia: 2LKS Lodz: 2
Việt vịArka Gdynia: 1LKS Lodz: 1
Phạm lỗiArka Gdynia: 16LKS Lodz: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
LKS Lodz
Tổng bàn thắngArka Gdynia: 2.8LKS Lodz: 2.6
Bàn thắng ghi đượcArka Gdynia: 1.9LKS Lodz: 1.3
Bàn thuaArka Gdynia: 0.9LKS Lodz: 1.3
Kiểm soát bóngArka Gdynia: 53%LKS Lodz: 53%
Tổng số cú sútArka Gdynia: 11.6LKS Lodz: 11.6
Sút trúng đíchArka Gdynia: 3.6LKS Lodz: 4.6
Sút trượtArka Gdynia: 8LKS Lodz: 7
Phạm lỗiArka Gdynia: 14.9LKS Lodz: 12.9
Phạt gócArka Gdynia: 4.3LKS Lodz: 6.6
Việt vịArka Gdynia: 1.6LKS Lodz: 1.1
Thẻ vàngArka Gdynia: 2LKS Lodz: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LKS Lodz
ThắngArka Gdynia: 6LKS Lodz: 3
Trên 1.5 bànArka Gdynia: 9LKS Lodz: 8
Trên 2.5 bànArka Gdynia: 4LKS Lodz: 7
Trên 3.5 bànArka Gdynia: 3LKS Lodz: 2
Cả hai đội ghi bànArka Gdynia: 2LKS Lodz: 6
Thắng bất ngờArka Gdynia: 0LKS Lodz: 0
Thua bất ngờArka Gdynia: 0LKS Lodz: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 12, 24
ŁKS Łódź0
Arka Gdynia2
29 thg 7, 24
Arka Gdynia2
ŁKS Łódź1
26 thg 5, 23
Arka Gdynia1
ŁKS Łódź1
30 thg 10, 22
ŁKS Łódź3
Arka Gdynia1
27 thg 4, 22
Arka Gdynia2
ŁKS Łódź0
17 thg 10, 21
ŁKS Łódź1
Arka Gdynia0
16 thg 6, 21
Arka Gdynia0
ŁKS Łódź1
16 thg 4, 21
ŁKS Łódź1
Arka Gdynia2
10 thg 10, 20
Arka Gdynia0
ŁKS Łódź0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 7-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 15 |
|
6 | 12-15 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 17 |
|
6 | 8-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 4-12 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation