Nhận định Pogon Grod. Mazowiecki vs LKS Lodz - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILKS Lodz
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 47%LKS Lodz: 53%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10LKS Lodz: 12
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 4LKS Lodz: 4
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 5LKS Lodz: 7
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 5LKS Lodz: 6
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 2LKS Lodz: 1
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2LKS Lodz: 1
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 12LKS Lodz: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
LKS Lodz
Tổng bàn thắngPogon Grod. Mazowiecki: 2.8LKS Lodz: 2.4
Bàn thắng ghi đượcPogon Grod. Mazowiecki: 1.5LKS Lodz: 1.3
Bàn thuaPogon Grod. Mazowiecki: 1.3LKS Lodz: 1.1
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 49%LKS Lodz: 52%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10LKS Lodz: 11.8
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 4.2LKS Lodz: 4.6
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 5.8LKS Lodz: 7.2
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 9.7LKS Lodz: 13.1
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 4.8LKS Lodz: 6.9
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2.6LKS Lodz: 1.3
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 1.67LKS Lodz: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LKS Lodz
ThắngPogon Grod. Mazowiecki: 4LKS Lodz: 4
Trên 1.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 7LKS Lodz: 8
Trên 2.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6LKS Lodz: 6
Trên 3.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 4LKS Lodz: 1
Cả hai đội ghi bànPogon Grod. Mazowiecki: 6LKS Lodz: 6
Thắng bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0LKS Lodz: 0
Thua bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0LKS Lodz: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
ŁKS Łódź3
Pogoń Grod. Mazowiecki2
29 thg 9, 25
Pogoń Grod. Mazowiecki3
ŁKS Łódź0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 15 |
| 2 |
|
8 | 13-8 | 15 |
| 3 |
|
8 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
8 | 13-12 | 13 |
| 5 |
|
8 | 11-6 | 12 |
| 6 |
|
8 | 14-11 | 12 |
| 7 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 8 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-11 | 11 |
| 10 |
|
8 | 7-13 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-14 | 10 |
| 12 |
|
7 | 7-6 | 9 |
| 13 |
|
8 | 7-8 | 9 |
| 14 |
|
8 | 13-16 | 9 |
| 15 |
|
8 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
8 | 14-17 | 8 |
| 17 |
|
8 | 11-13 | 7 |
| 18 |
|
7 | 6-9 | 6 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation