Chuyển đến nội dung

Nhận định Stal Mielec vs Nieciecza - 14 thg 9, 2026

Stal Mielec €2.05m
14 thg 918:00
VS
Nieciecza €4.28m
12.65 X3.55 22.65

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.69
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.87
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Stal Mielec00Nieciecza
Tỷ số chính xác
Stal Mielec12Nieciecza

Dự đoán thống kê

AI
Stal Mielec
Nieciecza
Kiểm soát bóngStal Mielec: 52%Nieciecza: 48%
Tổng số cú sútStal Mielec: 11Nieciecza: 12
Sút trúng đíchStal Mielec: 5Nieciecza: 5
Sút trượtStal Mielec: 7Nieciecza: 8
Phạt gócStal Mielec: 4Nieciecza: 5
Thẻ vàngStal Mielec: 2Nieciecza: 2
Việt vịStal Mielec: 1Nieciecza: 1
Phạm lỗiStal Mielec: 12Nieciecza: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Stal Mielec
Nieciecza
Tổng bàn thắngStal Mielec: 4.1Nieciecza: 3.7
Bàn thắng ghi đượcStal Mielec: 1.9Nieciecza: 1.8
Bàn thuaStal Mielec: 2.2Nieciecza: 1.9
Kiểm soát bóngStal Mielec: 48%Nieciecza: 48%
Tổng số cú sútStal Mielec: 11.4Nieciecza: 12.7
Sút trúng đíchStal Mielec: 4.4Nieciecza: 4.7
Sút trượtStal Mielec: 7Nieciecza: 8
Phạm lỗiStal Mielec: 11.5Nieciecza: 12.3
Phạt gócStal Mielec: 4.3Nieciecza: 5.1
Việt vịStal Mielec: 1.6Nieciecza: 1.1
Thẻ vàngStal Mielec: 1.88Nieciecza: 1.83

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Stal Mielec
Nieciecza
ThắngStal Mielec: 2Nieciecza: 4
Trên 1.5 bànStal Mielec: 10Nieciecza: 10
Trên 2.5 bànStal Mielec: 7Nieciecza: 8
Trên 3.5 bànStal Mielec: 6Nieciecza: 4
Cả hai đội ghi bànStal Mielec: 8Nieciecza: 9
Thắng bất ngờStal Mielec: 0Nieciecza: 0
Thua bất ngờStal Mielec: 0Nieciecza: 0

Đối đầu

Stal Mielec 5
1 Hòa
3 Nieciecza
Lịch sử đối đầu
23 thg 1, 26
Nieciecza4
Stal Mielec0
25 thg 3, 22
Nieciecza4
Stal Mielec1
10 thg 12, 21
Stal Mielec1
Nieciecza0
03 thg 9, 21
Stal Mielec1
Nieciecza0
23 thg 7, 21
Nieciecza1
Stal Mielec1
08 thg 3, 20
Stal Mielec0
Nieciecza3
21 thg 8, 19
Nieciecza1
Stal Mielec2
11 thg 5, 19
Stal Mielec5
Nieciecza4
28 thg 10, 18
Nieciecza1
Stal Mielec2

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 ŁKS Łódź 8 13-7 15
2 Pogoń Grod. Mazowiecki 7 11-5 15
3 Miedz Legnica 7 11-4 14
4 Chrobry Głogów 8 11-6 12
5 Warta Poznań 8 14-11 12
6 Polonia Warszawa 8 13-12 11
7 Arka Gdynia 8 10-9 11
8 Ruch Chorzów 8 9-11 11
9 Nieciecza 7 11-11 10
10 Pogoń Siedlce 7 7-6 9
11 Odra Opole 7 7-7 9
12 Stal Mielec 7 12-14 9
13 Polonia Bytom 8 14-17 8
14 Stal Rzeszów 7 6-13 8
15 Podbeskidzie 8 11-13 7
16 Lechia Gdansk 7 8-13 7
17 Puszcza Niepołomice 7 6-9 6
18 Unia Skierniewice 7 6-12 6
Promotion Promotion Play-offs Relegation