Nhận định Nieciecza vs Lechia Gdansk - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILechia Gdansk
Kiểm soát bóngNieciecza: 54%Lechia Gdansk: 46%
Tổng số cú sútNieciecza: 13Lechia Gdansk: 11
Sút trúng đíchNieciecza: 5Lechia Gdansk: 4
Sút trượtNieciecza: 8Lechia Gdansk: 7
Phạt gócNieciecza: 5Lechia Gdansk: 4
Thẻ vàngNieciecza: 2Lechia Gdansk: 1
Việt vịNieciecza: 1Lechia Gdansk: 1
Phạm lỗiNieciecza: 12Lechia Gdansk: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lechia Gdansk
Tổng bàn thắngNieciecza: 3.6Lechia Gdansk: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNieciecza: 1.7Lechia Gdansk: 1.2
Bàn thuaNieciecza: 1.9Lechia Gdansk: 2.2
Kiểm soát bóngNieciecza: 49%Lechia Gdansk: 50%
Tổng số cú sútNieciecza: 12.5Lechia Gdansk: 12.6
Sút trúng đíchNieciecza: 4.7Lechia Gdansk: 5.4
Sút trượtNieciecza: 7.8Lechia Gdansk: 7.1
Phạm lỗiNieciecza: 13Lechia Gdansk: 11.4
Phạt gócNieciecza: 4.8Lechia Gdansk: 4.6
Việt vịNieciecza: 1Lechia Gdansk: 0.7
Thẻ vàngNieciecza: 2.2Lechia Gdansk: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lechia Gdansk
ThắngNieciecza: 3Lechia Gdansk: 3
Trên 1.5 bànNieciecza: 10Lechia Gdansk: 8
Trên 2.5 bànNieciecza: 7Lechia Gdansk: 8
Trên 3.5 bànNieciecza: 4Lechia Gdansk: 5
Cả hai đội ghi bànNieciecza: 9Lechia Gdansk: 5
Thắng bất ngờNieciecza: 0Lechia Gdansk: 0
Thua bất ngờNieciecza: 0Lechia Gdansk: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Lechia Gdansk5
Nieciecza1
14 thg 4, 24
Lechia Gdansk3
Nieciecza1
01 thg 10, 23
Nieciecza0
Lechia Gdansk0
09 thg 4, 22
Lechia Gdansk2
Nieciecza0
16 thg 10, 21
Nieciecza0
Lechia Gdansk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 7-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 15 |
|
6 | 12-15 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 17 |
|
6 | 8-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 4-12 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation