Nhận định Llandudno vs The New Saints - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITNS
xGLlandudno: 0.89The New Saints: 2.3
Kiểm soát bóngLlandudno: 42%The New Saints: 58%
Tổng số cú sútLlandudno: 4The New Saints: 19
Sút trúng đíchLlandudno: 1The New Saints: 8
Sút trượtLlandudno: 3The New Saints: 9
Phạt gócLlandudno: 3The New Saints: 7
Thẻ vàngLlandudno: 5The New Saints: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
TNS
Tổng bàn thắngLlandudno: 3.1The New Saints: 4.3
Bàn thắng ghi đượcLlandudno: 1The New Saints: 3.9
Bàn thuaLlandudno: 2.1The New Saints: 0.4
Kiểm soát bóngLlandudno: 59%The New Saints: 65%
Tổng số cú sútLlandudno: 7.5The New Saints: 21.4
Sút trúng đíchLlandudno: 2.4The New Saints: 10.3
Sút trượtLlandudno: 5.1The New Saints: 11.1
Phạt gócLlandudno: 3.5The New Saints: 9.4
Thẻ vàngLlandudno: 4The New Saints: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TNS
ThắngLlandudno: 2The New Saints: 9
Tài 1.5 bànLlandudno: 8The New Saints: 8
Tài 2.5 bànLlandudno: 5The New Saints: 7
Tài 3.5 bànLlandudno: 3The New Saints: 5
Cả hai đội ghi bànLlandudno: 5The New Saints: 4
Thắng bất ngờLlandudno: 0The New Saints: 0
Thua bất ngờLlandudno: 0The New Saints: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
0Thắng
1Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
19 thg 9 2026: TNS 2–1 Llandudno
06 thg 12 2025: TNS 2–1 Llandudno
02 thg 3 2019: Llandudno 1–8 TNS
22 thg 12 2018: Llandudno 0–4 TNS
17 thg 10 2018: TNS 6–1 Llandudno
17 thg 11 2017: Llandudno 0–1 TNS
22 thg 9 2017: TNS 1–0 Llandudno
15 thg 10 2016: TNS 5–0 Llandudno
20 thg 8 2016: Llandudno 0–5 TNS
23 thg 4 2016: Llandudno 1–5 TNS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 53-6 | 41 |
| 2 |
|
15 | 32-9 | 35 |
| 3 |
|
14 | 30-11 | 33 |
| 4 |
|
15 | 42-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 26-17 | 29 |
| 6 |
|
15 | 32-26 | 28 |
| 7 |
|
15 | 31-22 | 27 |
| 8 |
|
15 | 26-23 | 22 |
| 9 |
|
15 | 23-38 | 18 |
| 10 |
|
15 | 22-28 | 16 |
| 11 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 12 |
|
15 | 16-25 | 15 |
| 13 |
|
15 | 19-25 | 14 |
| 14 |
|
15 | 10-42 | 9 |
| 15 |
|
15 | 8-36 | 6 |
| 16 |
|
14 | 14-49 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)