Nhận định Trefelin vs The N - 26 thg 9, 2026
128.00
X12.00
21.06
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 8'The N · Bàn thắng 0–1Hughes R.
- 15'The N · Bàn thắng 0–2Holden R.
- Trefelin · Bàn thắng Jones J.1–236'
- Hiệp 20–1
- 65'The N · Bàn thắng 1–3Bodenham J.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.20
The N thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.06
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.17
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThe N
Kiểm soát bóngTrefelin: 32%The N: 68%
Tổng số cú sútTrefelin: 3The N: 19
Sút trúng đíchTrefelin: 1The N: 8
Sút trượtTrefelin: 2The N: 9
Phạt gócTrefelin: 3The N: 8
Thẻ vàngTrefelin: 2The N: 1
Kiểm soát bóngTrefelin: 39%The N: 61%
Tổng số cú sútTrefelin: 4The N: 15
Sút trúng đíchTrefelin: 3The N: 8
Sút trượtTrefelin: 1The N: 7
Phạt gócTrefelin: 1The N: 6
Thẻ vàngTrefelin: 1The N: 1
Kiểm soát bóngTrefelin: 39%32%The N: 61%68%
Tổng số cú sútTrefelin: 43The N: 1519
Sút trúng đíchTrefelin: 31The N: 88
Sút trượtTrefelin: 12The N: 79
Phạt gócTrefelin: 13The N: 68
Thẻ vàngTrefelin: 12The N: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
The N
Tổng bàn thắngTrefelin: 2.8The N: 3
Bàn thắng ghi đượcTrefelin: 0.4The N: 2.6
Bàn thuaTrefelin: 2.4The N: 0.4
Kiểm soát bóngTrefelin: 46%The N: 63%
Tổng số cú sútTrefelin: 6The N: 18
Sút trúng đíchTrefelin: 2.3The N: 8.9
Sút trượtTrefelin: 3.7The N: 9.1
Phạt gócTrefelin: 3.6The N: 8.3
Thẻ vàngTrefelin: 1.8The N: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
The N
ThắngTrefelin: 0The N: 9
Trên 1.5 bànTrefelin: 9The N: 7
Trên 2.5 bànTrefelin: 4The N: 5
Trên 3.5 bànTrefelin: 3The N: 4
Cả hai đội ghi bànTrefelin: 4The N: 3
Thắng bất ngờTrefelin: 0The N: 0
Thua bất ngờTrefelin: 0The N: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-5 | 31 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 27-8 | 25 |
| 4 |
|
11 | 35-13 | 23 |
| 5 |
|
11 | 21-14 | 22 |
| 6 |
|
11 | 26-20 | 22 |
| 7 |
|
11 | 21-23 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-18 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 11 |
|
10 | 7-15 | 10 |
| 12 |
|
11 | 10-20 | 9 |
| 13 |
|
11 | 11-24 | 5 |
| 14 |
|
11 | 5-27 | 3 |
| 15 |
|
11 | 7-31 | 3 |
| 16 |
|
11 | 12-36 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)