Nhận định Tottenham vs Everton - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Tottenham thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.05
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEverton
xGTottenham: 1.16Everton: 1.29
Kiểm soát bóngTottenham: 60%Everton: 40%
Tổng số cú sútTottenham: 15Everton: 13
Sút trúng đíchTottenham: 4Everton: 5
Sút trượtTottenham: 6Everton: 5
Phạt gócTottenham: 8Everton: 5
Thẻ vàngTottenham: 2Everton: 2
xGTottenham: 0.64Everton: 1.19
Kiểm soát bóngTottenham: 62%Everton: 38%
Tổng số cú sútTottenham: 14Everton: 13
Sút trúng đíchTottenham: 2Everton: 3
Sút trượtTottenham: 4Everton: 4
Phạt gócTottenham: 5Everton: 6
Thẻ vàngTottenham: 0Everton: 2
xGTottenham: 0.641.16Everton: 1.191.29
Kiểm soát bóngTottenham: 62%60%Everton: 38%40%
Tổng số cú sútTottenham: 1415Everton: 1313
Sút trúng đíchTottenham: 24Everton: 35
Sút trượtTottenham: 46Everton: 45
Phạt gócTottenham: 58Everton: 65
Thẻ vàngTottenham: 02Everton: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Everton
Tổng bàn thắngTottenham: 2.7Everton: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTottenham: 1.6Everton: 1.6
Bàn thuaTottenham: 1.1Everton: 1
Thẻ vàngTottenham: 0.83Everton: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Everton
ThắngTottenham: 4Everton: 4
Trên 1.5 bànTottenham: 9Everton: 8
Trên 2.5 bànTottenham: 5Everton: 5
Trên 3.5 bànTottenham: 2Everton: 4
Cả hai đội ghi bànTottenham: 5Everton: 6
Thắng bất ngờTottenham: 0Everton: 0
Thua bất ngờTottenham: 0Everton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
15Thắng
12Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Tottenham
Everton10
26 thg 102025
Everton
Tottenham03
19 thg 12025
Everton
Tottenham32
24 thg 82024
Tottenham
Everton40
03 thg 22024
Everton
Tottenham22
23 thg 122023
Tottenham
Everton21
03 thg 42023
Everton
Tottenham11
15 thg 102022
Tottenham
Everton20
07 thg 32022
Tottenham
Everton50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-7 | 21 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
7 | 23-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 9-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 8 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 10 |
|
7 | 11-15 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-14 | 8 |
| 12 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-17 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-14 | 6 |
| 18 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 19 |
|
7 | 5-9 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-14 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship