Nhận định Vittsjo W vs Norrkoping W - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Vittsjo W thắng hoặc hòa
1.39
8.0/10
Kèo 1X2
12.37
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.82
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINorrkoping W
Kiểm soát bóngVittsjo W: 52%Norrkoping W: 48%
Tổng số cú sútVittsjo W: 10Norrkoping W: 7
Sút trúng đíchVittsjo W: 4Norrkoping W: 4
Sút trượtVittsjo W: 4Norrkoping W: 3
Phạt gócVittsjo W: 5Norrkoping W: 6
Thẻ vàngVittsjo W: 1Norrkoping W: 1
Việt vịVittsjo W: 3Norrkoping W: 1
Phạm lỗiVittsjo W: 6Norrkoping W: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping W
Tổng bàn thắngVittsjo W: 2.2Norrkoping W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVittsjo W: 1.2Norrkoping W: 1.2
Bàn thuaVittsjo W: 1Norrkoping W: 1.7
Kiểm soát bóngVittsjo W: 43%Norrkoping W: 49%
Tổng số cú sútVittsjo W: 8.8Norrkoping W: 8.4
Sút trúng đíchVittsjo W: 4.8Norrkoping W: 4
Sút trượtVittsjo W: 2.7Norrkoping W: 3.3
Phạm lỗiVittsjo W: 7Norrkoping W: 10.4
Phạt gócVittsjo W: 4.6Norrkoping W: 6.1
Việt vịVittsjo W: 2.5Norrkoping W: 1.5
Thẻ vàngVittsjo W: 1Norrkoping W: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping W
ThắngVittsjo W: 5Norrkoping W: 2
Trên 1.5 bànVittsjo W: 8Norrkoping W: 9
Trên 2.5 bànVittsjo W: 4Norrkoping W: 6
Trên 3.5 bànVittsjo W: 0Norrkoping W: 4
Cả hai đội ghi bànVittsjo W: 6Norrkoping W: 4
Thắng bất ngờVittsjo W: 1Norrkoping W: 0
Thua bất ngờVittsjo W: 0Norrkoping W: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 6, 26
Norrköping W1
Vittsjö W1
20 thg 9, 25
Vittsjö W0
Norrköping W2
22 thg 3, 25
Norrköping W1
Vittsjö W1
28 thg 9, 24
Norrköping W1
Vittsjö W1
18 thg 5, 24
Vittsjö W1
Norrköping W2
05 thg 11, 23
Vittsjö W1
Norrköping W0
21 thg 5, 23
Norrköping W1
Vittsjö W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women