Nhận định Sydney United vs Rockdale City Suns - 12 thg 7, 2026
12.15
X3.60
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
1X1.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRockdale C
Kiểm soát bóngSydney United: 55%Rockdale City Suns: 45%
Tổng số cú sútSydney United: 11Rockdale City Suns: 9
Sút trúng đíchSydney United: 4Rockdale City Suns: 4
Sút trượtSydney United: 7Rockdale City Suns: 5
Phạt gócSydney United: 6Rockdale City Suns: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rockdale C
Tổng bàn thắngSydney United: 1.9Rockdale City Suns: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSydney United: 1.1Rockdale City Suns: 1.5
Bàn thuaSydney United: 0.8Rockdale City Suns: 1.3
Kiểm soát bóngSydney United: 56%Rockdale City Suns: 53%
Tổng số cú sútSydney United: 11.7Rockdale City Suns: 12.3
Sút trúng đíchSydney United: 4.2Rockdale City Suns: 5.3
Sút trượtSydney United: 7.5Rockdale City Suns: 7
Phạt gócSydney United: 6.6Rockdale City Suns: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rockdale C
ThắngSydney United: 4Rockdale City Suns: 4
Trên 1.5 bànSydney United: 6Rockdale City Suns: 9
Trên 2.5 bànSydney United: 3Rockdale City Suns: 5
Trên 3.5 bànSydney United: 1Rockdale City Suns: 3
Cả hai đội ghi bànSydney United: 3Rockdale City Suns: 4
Thắng bất ngờSydney United: 0Rockdale City Suns: 0
Thua bất ngờSydney United: 0Rockdale City Suns: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Rockdale City Suns1
Sydney United2
27 thg 7, 25
Rockdale City Suns0
Sydney United0
13 thg 4, 25
Sydney United1
Rockdale City Suns3
01 thg 9, 24
Rockdale City Suns3
Sydney United1
14 thg 7, 24
Rockdale City Suns4
Sydney United0
07 thg 4, 24
Sydney United1
Rockdale City Suns2
16 thg 7, 23
Sydney United3
Rockdale City Suns3
02 thg 4, 23
Rockdale City Suns3
Sydney United1
26 thg 6, 22
Rockdale City Suns3
Sydney United3
10 thg 4, 22
Sydney United0
Rockdale City Suns2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |