Nhận định Maringa vs Brusque - 21 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.62
Maringa thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.62
4.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.33
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.51
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrusque
Kiểm soát bóngMaringa: 61%Brusque: 39%
Tổng số cú sútMaringa: 13Brusque: 6
Sút trúng đíchMaringa: 5Brusque: 2
Sút trượtMaringa: 7Brusque: 3
Phạt gócMaringa: 6Brusque: 3
Thẻ vàngMaringa: 2Brusque: 3
Kiểm soát bóngMaringa: 64%Brusque: 36%
Tổng số cú sútMaringa: 18Brusque: 7
Sút trúng đíchMaringa: 5Brusque: 4
Sút trượtMaringa: 13Brusque: 3
Phạt gócMaringa: 14Brusque: 0
Thẻ vàngMaringa: 3Brusque: 3
Kiểm soát bóngMaringa: 64%61%Brusque: 36%39%
Tổng số cú sútMaringa: 1813Brusque: 76
Sút trúng đíchMaringa: 55Brusque: 42
Sút trượtMaringa: 137Brusque: 33
Phạt gócMaringa: 146Brusque: 03
Thẻ vàngMaringa: 32Brusque: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Brusque
Tổng bàn thắngMaringa: 3.4Brusque: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMaringa: 2.4Brusque: 1
Bàn thuaMaringa: 1Brusque: 1.1
Kiểm soát bóngMaringa: 52%Brusque: 45%
Tổng số cú sútMaringa: 13.4Brusque: 7.7
Sút trúng đíchMaringa: 5.9Brusque: 3.5
Sút trượtMaringa: 7.1Brusque: 4.2
Phạt gócMaringa: 6.8Brusque: 4.5
Thẻ vàngMaringa: 2.56Brusque: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brusque
ThắngMaringa: 8Brusque: 3
Tài 1.5 bànMaringa: 7Brusque: 6
Tài 2.5 bànMaringa: 6Brusque: 3
Tài 3.5 bànMaringa: 6Brusque: 1
Cả hai đội ghi bànMaringa: 5Brusque: 5
Thắng bất ngờMaringa: 0Brusque: 0
Thua bất ngờMaringa: 1Brusque: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
14 thg 72025
Maringá
Brusque02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation