Nhận định Mashujaa vs Pamba Jiji - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.80
Mashujaa thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.80
5.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.48
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPamba
xGMashujaa: 1.08Pamba Jiji: 0.86
Kiểm soát bóngMashujaa: 54%Pamba Jiji: 46%
Tổng số cú sútMashujaa: 9Pamba Jiji: 5
Sút trúng đíchMashujaa: 4Pamba Jiji: 2
Sút trượtMashujaa: 5Pamba Jiji: 3
Phạt gócMashujaa: 7Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngMashujaa: 1Pamba Jiji: 2
Kiểm soát bóngMashujaa: 52%Pamba Jiji: 48%
Tổng số cú sútMashujaa: 14Pamba Jiji: 7
Sút trúng đíchMashujaa: 5Pamba Jiji: 1
Sút trượtMashujaa: 9Pamba Jiji: 6
Phạt gócMashujaa: 2Pamba Jiji: 5
Thẻ vàngMashujaa: 1Pamba Jiji: 2
Kiểm soát bóngMashujaa: 52%54%Pamba Jiji: 48%46%
Tổng số cú sútMashujaa: 149Pamba Jiji: 75
Sút trúng đíchMashujaa: 54Pamba Jiji: 12
Sút trượtMashujaa: 95Pamba Jiji: 63
Phạt gócMashujaa: 27Pamba Jiji: 53
Thẻ vàngMashujaa: 11Pamba Jiji: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Pamba
Tổng bàn thắngMashujaa: 2.6Pamba Jiji: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMashujaa: 1Pamba Jiji: 1
Bàn thuaMashujaa: 1.6Pamba Jiji: 1.6
Kiểm soát bóngMashujaa: 46%Pamba Jiji: 48%
Tổng số cú sútMashujaa: 6.7Pamba Jiji: 4.6
Sút trúng đíchMashujaa: 2.5Pamba Jiji: 2.1
Sút trượtMashujaa: 4.2Pamba Jiji: 2.5
Phạt gócMashujaa: 4.2Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngMashujaa: 2Pamba Jiji: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pamba
ThắngMashujaa: 4Pamba Jiji: 1
Tài 1.5 bànMashujaa: 6Pamba Jiji: 9
Tài 2.5 bànMashujaa: 6Pamba Jiji: 5
Tài 3.5 bànMashujaa: 1Pamba Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànMashujaa: 6Pamba Jiji: 6
Thắng bất ngờMashujaa: 0Pamba Jiji: 0
Thua bất ngờMashujaa: 0Pamba Jiji: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
04 thg 4 2026: Mashujaa 0–0 Pamba
17 thg 10 2025: Pamba 2–1 Mashujaa
19 thg 2 2025: Mashujaa 2–0 Pamba
21 thg 9 2024: Pamba 2–2 Mashujaa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-6 | 30 |
| 2 |
|
10 | 23-5 | 25 |
| 3 |
|
10 | 19-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 13-14 | 17 |
| 5 |
|
10 | 8-5 | 16 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 7 |
|
11 | 12-15 | 15 |
| 8 |
|
10 | 11-15 | 15 |
| 9 |
|
9 | 15-11 | 14 |
| 10 |
|
11 | 9-13 | 14 |
| 11 |
|
10 | 10-10 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 13 |
|
11 | 11-18 | 9 |
| 14 |
|
11 | 10-17 | 6 |
| 15 |
|
11 | 7-17 | 6 |
| 16 |
|
11 | 9-22 | 6 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation