Nhận định JKT Tanzania vs Pamba Jiji - 5 thg 9, 2026
12.10
X3.05
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
JKT Tanzania thắng hoặc hòa
6.4/10
Kèo 1X2
12.10
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPamba Jiji
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 57%Pamba Jiji: 43%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 10Pamba Jiji: 4
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 4Pamba Jiji: 2
Sút trượtJKT Tanzania: 6Pamba Jiji: 2
Phạt gócJKT Tanzania: 5Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngJKT Tanzania: 2Pamba Jiji: 1
Việt vịJKT Tanzania: 4Pamba Jiji: 2
Phạm lỗiJKT Tanzania: 19Pamba Jiji: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Pamba Jiji
Tổng bàn thắngJKT Tanzania: 2.5Pamba Jiji: 3
Bàn thắng ghi đượcJKT Tanzania: 0.8Pamba Jiji: 1.2
Bàn thuaJKT Tanzania: 1.7Pamba Jiji: 1.8
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 50%Pamba Jiji: 42%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 6.2Pamba Jiji: 3.4
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 2.9Pamba Jiji: 1.7
Sút trượtJKT Tanzania: 4Pamba Jiji: 2.1
Phạt gócJKT Tanzania: 3.1Pamba Jiji: 2.6
Thẻ vàngJKT Tanzania: 2.38Pamba Jiji: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pamba Jiji
ThắngJKT Tanzania: 2Pamba Jiji: 1
Trên 1.5 bànJKT Tanzania: 8Pamba Jiji: 10
Trên 2.5 bànJKT Tanzania: 6Pamba Jiji: 7
Trên 3.5 bànJKT Tanzania: 2Pamba Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànJKT Tanzania: 5Pamba Jiji: 7
Thắng bất ngờJKT Tanzania: 0Pamba Jiji: 0
Thua bất ngờJKT Tanzania: 0Pamba Jiji: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Pamba Jiji1
JKT Tanzania2
02 thg 2, 26
JKT Tanzania3
Pamba Jiji0
18 thg 6, 25
Pamba Jiji1
JKT Tanzania0
11 thg 12, 24
JKT Tanzania0
Pamba Jiji0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 15-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 9-2 | 15 |
| 3 |
|
6 | 11-5 | 14 |
| 4 |
|
5 | 12-7 | 10 |
| 5 |
|
5 | 6-2 | 10 |
| 6 |
|
5 | 9-7 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 8 |
|
5 | 3-4 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-8 | 7 |
| 10 |
|
5 | 4-5 | 6 |
| 11 |
|
6 | 6-10 | 6 |
| 12 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 13 |
|
5 | 3-5 | 3 |
| 14 |
|
5 | 1-8 | 3 |
| 15 |
|
5 | 3-10 | 1 |
| 16 |
|
5 | 4-13 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation