Nhận định Minerva Punjab vs Odisha - 14 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOdisha
xGMinerva Punjab: 1.27Odisha: 0.93
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 56%Odisha: 44%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 16Odisha: 7
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 6Odisha: 3
Sút trượtMinerva Punjab: 8Odisha: 3
Phạt gócMinerva Punjab: 4Odisha: 3
Thẻ vàngMinerva Punjab: 1Odisha: 2
Việt vịMinerva Punjab: 2Odisha: 1
Phạm lỗiMinerva Punjab: 13Odisha: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Odisha
Bàn thắng kỳ vọngMinerva Punjab: 1.2Odisha: 0.79
Tổng bàn thắngMinerva Punjab: 2.1Odisha: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMinerva Punjab: 1.5Odisha: 1.2
Bàn thuaMinerva Punjab: 0.6Odisha: 1.6
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 53%Odisha: 46%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 14.8Odisha: 8
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 4.6Odisha: 3
Sút trượtMinerva Punjab: 7.6Odisha: 3
Phạm lỗiMinerva Punjab: 12.2Odisha: 9.1
Phạt gócMinerva Punjab: 4.9Odisha: 3.3
Việt vịMinerva Punjab: 1.7Odisha: 1.5
Thẻ vàngMinerva Punjab: 1.33Odisha: 1.9
Tổng số đường chuyềnMinerva Punjab: 389Odisha: 324
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odisha
ThắngMinerva Punjab: 5Odisha: 2
Trên 1.5 bànMinerva Punjab: 5Odisha: 8
Trên 2.5 bànMinerva Punjab: 3Odisha: 6
Trên 3.5 bànMinerva Punjab: 2Odisha: 3
Cả hai đội ghi bànMinerva Punjab: 1Odisha: 7
Thắng bất ngờMinerva Punjab: 0Odisha: 0
Thua bất ngờMinerva Punjab: 0Odisha: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Odisha2
Minerva Punjab3
21 thg 4, 25
Odisha0
Minerva Punjab3
10 thg 2, 25
Odisha1
Minerva Punjab1
20 thg 9, 24
Minerva Punjab2
Odisha1
02 thg 4, 24
Odisha3
Minerva Punjab1
26 thg 12, 23
Minerva Punjab0
Odisha1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 30-11 | 26 |
| 2 |
|
13 | 23-9 | 26 |
| 3 |
|
13 | 17-9 | 25 |
| 4 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 5 |
|
13 | 15-10 | 22 |
| 6 |
|
13 | 18-12 | 22 |
| 7 |
|
13 | 15-11 | 20 |
| 8 |
|
13 | 15-17 | 17 |
| 9 |
|
13 | 16-21 | 16 |
| 10 |
|
13 | 11-17 | 13 |
| 11 |
|
13 | 14-22 | 11 |
| 12 |
|
13 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
13 | 7-32 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation