Chuyển đến nội dung

Nhận định Molodechno-DYuSSh 4 vs Niva - 17 thg 10, 2026

17 thg 1011:30
2:4
Kết thúc
12.94 X3.96 21.93

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–1
  2. Molodechno-DYuSSh 4 · Bàn thắng Alshanik A.1–08'
  3. Molodechno-DYuSSh 4 · Bàn thắng Chernykh I.2–017'
  4. 21'Niva · Bàn thắng 2–1Fedortsov D.Kiến tạo Kuratnik A.
  5. Hiệp 20–3
  6. 56'Niva · Bàn thắng 2–2Gordeychuk M.
  7. 57'Niva · Bàn thắng 2–3Gordeychuk M.Kiến tạo Dybin V.
  8. 71'Niva · Bàn thắng 2–4Dybin V.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS 1.39
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.93
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.77
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Molodechno-DYuSSh 401Niva
Tỷ số chính xác
Molodechno-DYuSSh 412Niva

Thống kê

Trung bình / Trận
Molodechno
Niva
Tổng bàn thắngMolodechno-DYuSSh 4: 3.5Niva: 4.4
Bàn thắng ghi đượcMolodechno-DYuSSh 4: 2.1Niva: 3.1
Bàn thuaMolodechno-DYuSSh 4: 1.4Niva: 1.3
Thẻ vàngMolodechno-DYuSSh 4: 1.6Niva: 1.13

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Molodechno
Niva
ThắngMolodechno-DYuSSh 4: 6Niva: 7
Trên 1.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 8Niva: 8
Trên 2.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 8Niva: 8
Trên 3.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 5Niva: 6
Cả hai đội ghi bànMolodechno-DYuSSh 4: 5Niva: 6
Thắng bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0Niva: 0
Thua bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0Niva: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
Molodechno-DYuSSh 4
Niva
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
21 thg 62026NivaMolodechno-DYuSSh 460
26 thg 102024Molodechno-DYuSSh 4Niva10
29 thg 62024NivaMolodechno-DYuSSh 400
05 thg 112023Molodechno-DYuSSh 4Niva12
02 thg 72023NivaMolodechno-DYuSSh 411

Gần đây

Xếp hạng

Belarus - 1. Division
# Đội T B Đ
1 FC Slutsk 30 60-28 66
2 Lida 30 54-43 63
3 Niva 30 77-36 62
4 FC Energetik-Bgu Minsk 30 65-36 59
5 Slonim 30 53-35 53
6 Shakhter Soligorsk 30 60-46 47
7 Molodechno-DYuSSh 4 29 48-50 45
8 Bumprom 30 54-48 41
9 Ostrovets FC 30 41-42 39
10 Smorgon 30 36-40 39
11 Volna 30 45-56 38
12 Dinamo Minsk II 27 42-41 35
13 Minsk II 30 42-58 33
14 Uni Minsk 29 29-37 30
15 Orsha 30 35-56 30
16 Gomel II 30 42-62 24
17 Osipovichy 30 34-74 23
18 BATE II 29 37-66 22