Chuyển đến nội dung

Nhận định Molodechno-DYuSSh 4 vs Osipovichy - 2 thg 11, 2026

2 thg 1112:00
5:0
Kết thúc
11.45 X4.55 24.65

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
X22.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.93
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Molodechno-DYuSSh 401Osipovichy
Tỷ số chính xác
Molodechno-DYuSSh 403Osipovichy

Thống kê

Trung bình / Trận
Molodechno
Osipovichy
Tổng bàn thắngMolodechno-DYuSSh 4: 3.3Osipovichy: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMolodechno-DYuSSh 4: 1.5Osipovichy: 1.2
Bàn thuaMolodechno-DYuSSh 4: 1.8Osipovichy: 2.3
Thẻ vàngMolodechno-DYuSSh 4: 2.43Osipovichy: 1.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Molodechno
Osipovichy
ThắngMolodechno-DYuSSh 4: 4Osipovichy: 2
Tài 1.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 6Osipovichy: 9
Tài 2.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 6Osipovichy: 6
Tài 3.5 bànMolodechno-DYuSSh 4: 5Osipovichy: 4
Cả hai đội ghi bànMolodechno-DYuSSh 4: 5Osipovichy: 7
Thắng bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0Osipovichy: 1
Thua bất ngờMolodechno-DYuSSh 4: 0Osipovichy: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 18
Molodechno
Osipovichy
12Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
90%Tài 2.5 bàn
9Molodechno0Hòa1Osipovichy
05 thg 7 2026: Osipovichy 1–5 Molodechno
23 thg 9 2023: Molodechno 3–0 Osipovichy
20 thg 5 2023: Osipovichy 0–1 Molodechno
22 thg 10 2022: Molodechno 2–1 Osipovichy
03 thg 7 2022: Osipovichy 4–1 Molodechno
30 thg 5 2021: Osipovichy 1–2 Molodechno
07 thg 11 2020: Osipovichy 0–3 Molodechno
17 thg 10 2020: Molodechno 5–3 Osipovichy
19 thg 10 2019: Osipovichy 1–4 Molodechno
29 thg 6 2019: Molodechno 3–0 Osipovichy

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Belarus - 1. Division
# Đội T B Đ
1 FC Slutsk 31 61-30 66
2 Lida 31 57-44 66
3 Niva 31 81-38 65
4 FC Energetik-Bgu Minsk 31 68-36 62
5 Slonim 31 53-38 53
6 Shakhter Soligorsk 31 62-46 50
7 Molodechno-DYuSSh 4 30 48-51 45
8 Ostrovets FC 31 43-43 42
9 Bumprom 31 56-51 41
10 Volna 31 46-56 41
11 Smorgon 31 36-41 39
12 Dinamo Minsk II 29 43-43 38
13 Minsk II 30 42-58 33
14 Orsha 31 38-58 33
15 Uni Minsk 30 30-40 30
16 Gomel II 30 42-62 24
17 Osipovichy 30 34-74 23
18 BATE II 30 39-70 22