Nhận định Mura vs Maribor - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.53
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaribor
Kiểm soát bóngMura: 46%Maribor: 54%
Tổng số cú sútMura: 11Maribor: 12
Sút trúng đíchMura: 3Maribor: 3
Sút trượtMura: 7Maribor: 8
Phạt gócMura: 4Maribor: 6
Thẻ vàngMura: 2Maribor: 3
Kiểm soát bóngMura: 35%Maribor: 65%
Tổng số cú sútMura: 7Maribor: 9
Sút trúng đíchMura: 5Maribor: 2
Sút trượtMura: 2Maribor: 7
Phạt gócMura: 2Maribor: 3
Thẻ vàngMura: 7Maribor: 3
Kiểm soát bóngMura: 35%46%Maribor: 65%54%
Tổng số cú sútMura: 711Maribor: 912
Sút trúng đíchMura: 53Maribor: 23
Sút trượtMura: 27Maribor: 78
Phạt gócMura: 24Maribor: 36
Thẻ vàngMura: 72Maribor: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Maribor
Tổng bàn thắngMura: 2.3Maribor: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMura: 0.9Maribor: 1.2
Bàn thuaMura: 1.4Maribor: 1.2
Kiểm soát bóngMura: 49%Maribor: 55%
Tổng số cú sútMura: 13.3Maribor: 12.8
Sút trúng đíchMura: 4.7Maribor: 4.1
Sút trượtMura: 8.6Maribor: 8.7
Phạm lỗiMura: 20.5Maribor: 15.8
Phạt gócMura: 5Maribor: 7
Việt vịMura: 1.4Maribor: 2.6
Thẻ vàngMura: 2.3Maribor: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maribor
ThắngMura: 3Maribor: 3
Trên 1.5 bànMura: 8Maribor: 8
Trên 2.5 bànMura: 5Maribor: 5
Trên 3.5 bànMura: 1Maribor: 2
Cả hai đội ghi bànMura: 3Maribor: 4
Thắng bất ngờMura: 0Maribor: 0
Thua bất ngờMura: 0Maribor: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
6Thắng
9Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
Maribor
Mura30
29 thg 112025
Mura
Maribor01
13 thg 92025
Maribor
Mura10
21 thg 42025
Mura
Maribor12
22 thg 22025
Maribor
Mura20
26 thg 102024
Mura
Maribor11
11 thg 82024
Maribor
Mura21
09 thg 42024
Maribor
Mura50
18 thg 22024
Mura
Maribor02
26 thg 112023
Mura
Maribor00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation