Nhận định Murdoch Melville vs Mandurah City - 6 thg 6, 2026
12.87
X3.75
22.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.34
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
22.05
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.75
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMandurah City
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 47%Mandurah City: 53%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 7Mandurah City: 12
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2Mandurah City: 6
Sút trượtMurdoch Melville: 2Mandurah City: 2
Phạt gócMurdoch Melville: 2Mandurah City: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mandurah City
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 2.8Mandurah City: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.3Mandurah City: 2
Bàn thuaMurdoch Melville: 1.5Mandurah City: 1.3
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 48%Mandurah City: 50%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5.5Mandurah City: 12
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2.7Mandurah City: 8.3
Sút trượtMurdoch Melville: 2.8Mandurah City: 3.7
Phạt gócMurdoch Melville: 2Mandurah City: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mandurah City
ThắngMurdoch Melville: 2Mandurah City: 5
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 8Mandurah City: 8
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 6Mandurah City: 8
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 4Mandurah City: 5
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 7Mandurah City: 7
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0Mandurah City: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0Mandurah City: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 25
Murdoch Melville2
Mandurah City1
19 thg 4, 25
Mandurah City2
Murdoch Melville2
06 thg 7, 24
Murdoch Melville2
Mandurah City6
06 thg 4, 24
Mandurah City1
Murdoch Melville2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation