Nhận định Lokomotiv Moskva U19 vs Nizhny Novgorod U19 - 31 thg 7, 2026
11.19
X6.10
28.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.22
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.19
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINizhny N
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 65%Nizhny Novgorod U19: 35%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 14Nizhny Novgorod U19: 4
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 7Nizhny Novgorod U19: 2
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 7Nizhny Novgorod U19: 2
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 9Nizhny Novgorod U19: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nizhny N
Tổng bàn thắngLokomotiv Moskva U19: 3.4Nizhny Novgorod U19: 3.9
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Moskva U19: 2.3Nizhny Novgorod U19: 1.1
Bàn thuaLokomotiv Moskva U19: 1.1Nizhny Novgorod U19: 2.8
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 53%Nizhny Novgorod U19: 46%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 13.1Nizhny Novgorod U19: 4.8
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 6.6Nizhny Novgorod U19: 2.5
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 6.5Nizhny Novgorod U19: 2.3
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 8.7Nizhny Novgorod U19: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nizhny N
ThắngLokomotiv Moskva U19: 6Nizhny Novgorod U19: 2
Trên 1.5 bànLokomotiv Moskva U19: 9Nizhny Novgorod U19: 8
Trên 2.5 bànLokomotiv Moskva U19: 7Nizhny Novgorod U19: 6
Trên 3.5 bànLokomotiv Moskva U19: 5Nizhny Novgorod U19: 5
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Moskva U19: 9Nizhny Novgorod U19: 5
Thắng bất ngờLokomotiv Moskva U19: 0Nizhny Novgorod U19: 0
Thua bất ngờLokomotiv Moskva U19: 1Nizhny Novgorod U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Nizhny Novgorod U192
Lokomotiv Moskva U195
31 thg 10, 25
Nizhny Novgorod U190
Lokomotiv Moskva U191
04 thg 7, 25
Lokomotiv Moskva U191
Nizhny Novgorod U190
15 thg 9, 23
Nizhny Novgorod U190
Lokomotiv Moskva U194
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |