Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Dynamo Makhachkala U19 - 10 thg 7, 2026
12.37
X3.35
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Nizhny Novgorod U19 thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
12.37
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.97
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo M
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 52%Dynamo Makhachkala U19: 48%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 5
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 2
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 2Dynamo Makhachkala U19: 2
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 4Dynamo Makhachkala U19: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo M
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 3.4Dynamo Makhachkala U19: 4
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 0.9Dynamo Makhachkala U19: 1.7
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 2.5Dynamo Makhachkala U19: 2.3
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 46%Dynamo Makhachkala U19: 47%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 4
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 1.6Dynamo Makhachkala U19: 2.6
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 1.4Dynamo Makhachkala U19: 2.6
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3.6Dynamo Makhachkala U19: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo M
ThắngNizhny Novgorod U19: 2Dynamo Makhachkala U19: 2
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 7
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 9
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 1
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |