Nhận định Ural U20 vs Zenit U19 - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.25
Zenit U19 ghi 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
21.19
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZenit U19
Kiểm soát bóngUral U20: 42%Zenit U19: 58%
Tổng số cú sútUral U20: 6Zenit U19: 14
Sút trúng đíchUral U20: 2Zenit U19: 7
Sút trượtUral U20: 4Zenit U19: 7
Phạt gócUral U20: 3Zenit U19: 9
Việt vịUral U20: 3Zenit U19: 3
Phạm lỗiUral U20: 11Zenit U19: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit U19
Tổng bàn thắngUral U20: 3.5Zenit U19: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUral U20: 1Zenit U19: 2.2
Bàn thuaUral U20: 2.5Zenit U19: 1.1
Kiểm soát bóngUral U20: 46%Zenit U19: 54%
Tổng số cú sútUral U20: 6.1Zenit U19: 15.2
Sút trúng đíchUral U20: 2.6Zenit U19: 7.4
Sút trượtUral U20: 3.5Zenit U19: 7.8
Phạm lỗiUral U20: 10.8Zenit U19: 12.8
Phạt gócUral U20: 4.2Zenit U19: 8.8
Việt vịUral U20: 3.2Zenit U19: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit U19
ThắngUral U20: 2Zenit U19: 6
Trên 1.5 bànUral U20: 7Zenit U19: 9
Trên 2.5 bànUral U20: 7Zenit U19: 8
Trên 3.5 bànUral U20: 6Zenit U19: 3
Cả hai đội ghi bànUral U20: 5Zenit U19: 5
Thắng bất ngờUral U20: 0Zenit U19: 0
Thua bất ngờUral U20: 0Zenit U19: 2
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Zenit U191
Ural U201
15 thg 8, 25
Ural U201
Zenit U196
04 thg 4, 25
Zenit U193
Ural U202
02 thg 8, 24
Zenit U195
Ural U200
10 thg 5, 24
Ural U200
Zenit U193
25 thg 8, 23
Ural U202
Zenit U193
09 thg 9, 22
Ural U201
Zenit U193
15 thg 7, 22
Zenit U193
Ural U202
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |