Nhận định Ural U20 vs Chertanovo U20 - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Chertanovo U20 thắng hoặc hòa
3.0/10
Kèo 1X2
22.37
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChertanov
Kiểm soát bóngUral U20: 44%Chertanovo U20: 56%
Tổng số cú sútUral U20: 6Chertanovo U20: 9
Sút trúng đíchUral U20: 2Chertanovo U20: 4
Sút trượtUral U20: 4Chertanovo U20: 4
Phạt gócUral U20: 5Chertanovo U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Chertanov
Tổng bàn thắngUral U20: 3.6Chertanovo U20: 3.9
Bàn thắng ghi đượcUral U20: 1.4Chertanovo U20: 1.4
Bàn thuaUral U20: 2.2Chertanovo U20: 2.5
Kiểm soát bóngUral U20: 48%Chertanovo U20: 51%
Tổng số cú sútUral U20: 4.4Chertanovo U20: 8
Sút trúng đíchUral U20: 1.5Chertanovo U20: 4.3
Sút trượtUral U20: 2.9Chertanovo U20: 4.2
Phạt gócUral U20: 3.7Chertanovo U20: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chertanov
ThắngUral U20: 3Chertanovo U20: 2
Trên 1.5 bànUral U20: 8Chertanovo U20: 10
Trên 2.5 bànUral U20: 7Chertanovo U20: 9
Trên 3.5 bànUral U20: 5Chertanovo U20: 5
Cả hai đội ghi bànUral U20: 7Chertanovo U20: 6
Thắng bất ngờUral U20: 0Chertanovo U20: 0
Thua bất ngờUral U20: 0Chertanovo U20: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Chertanovo U201
Ural U200
12 thg 7, 24
Chertanovo U202
Ural U200
12 thg 4, 24
Ural U201
Chertanovo U201
18 thg 8, 23
Chertanovo U202
Ural U202
05 thg 5, 23
Ural U202
Chertanovo U202
10 thg 3, 23
Chertanovo U202
Ural U200
05 thg 5, 21
Ural U203
Chertanovo U202
03 thg 4, 21
Chertanovo U201
Ural U201
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |