Nhận định Hassania Agadir vs FUS Rabat - 4 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FUS Rabat thắng hoặc hòa
1.33
6.6/10
Kèo 1X2
22.50
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.80
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFUS Rabat
Kiểm soát bóngHassania Agadir: 54%FUS Rabat: 46%
Tổng số cú sútHassania Agadir: 6FUS Rabat: 8
Sút trúng đíchHassania Agadir: 3FUS Rabat: 3
Sút trượtHassania Agadir: 3FUS Rabat: 4
Phạt gócHassania Agadir: 4FUS Rabat: 2
Thẻ vàngHassania Agadir: 2FUS Rabat: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FUS Rabat
Tổng bàn thắngHassania Agadir: 3.5FUS Rabat: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHassania Agadir: 1.4FUS Rabat: 1.6
Bàn thuaHassania Agadir: 2.1FUS Rabat: 1
Kiểm soát bóngHassania Agadir: 47%FUS Rabat: 47%
Tổng số cú sútHassania Agadir: 6.6FUS Rabat: 9.3
Sút trúng đíchHassania Agadir: 2.9FUS Rabat: 4.7
Sút trượtHassania Agadir: 3.7FUS Rabat: 4.7
Phạt gócHassania Agadir: 4.6FUS Rabat: 3.1
Thẻ vàngHassania Agadir: 2.33FUS Rabat: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FUS Rabat
ThắngHassania Agadir: 2FUS Rabat: 6
Trên 1.5 bànHassania Agadir: 9FUS Rabat: 8
Trên 2.5 bànHassania Agadir: 8FUS Rabat: 3
Trên 3.5 bànHassania Agadir: 5FUS Rabat: 3
Cả hai đội ghi bànHassania Agadir: 8FUS Rabat: 6
Thắng bất ngờHassania Agadir: 0FUS Rabat: 0
Thua bất ngờHassania Agadir: 0FUS Rabat: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
FUS Rabat1
Hassania Agadir2
08 thg 5, 25
FUS Rabat2
Hassania Agadir1
13 thg 12, 24
Hassania Agadir0
FUS Rabat1
16 thg 2, 24
Hassania Agadir1
FUS Rabat3
27 thg 9, 23
FUS Rabat2
Hassania Agadir0
23 thg 6, 23
FUS Rabat0
Hassania Agadir0
26 thg 1, 23
Hassania Agadir0
FUS Rabat1
16 thg 4, 22
Hassania Agadir2
FUS Rabat1
20 thg 3, 22
Hassania Agadir1
FUS Rabat3
17 thg 10, 21
FUS Rabat0
Hassania Agadir0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation