Nhận định Osters IF vs IFK Norrkoping - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINorrkoping
Kiểm soát bóngOsters IF: 42%IFK Norrkoping: 58%
Tổng số cú sútOsters IF: 9IFK Norrkoping: 13
Sút trúng đíchOsters IF: 4IFK Norrkoping: 6
Sút trượtOsters IF: 4IFK Norrkoping: 5
Phạt gócOsters IF: 4IFK Norrkoping: 5
Thẻ vàngOsters IF: 2IFK Norrkoping: 1
Việt vịOsters IF: 2IFK Norrkoping: 1
Phạm lỗiOsters IF: 12IFK Norrkoping: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping
Tổng bàn thắngOsters IF: 2.7IFK Norrkoping: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOsters IF: 1.7IFK Norrkoping: 2.1
Bàn thuaOsters IF: 1IFK Norrkoping: 0.6
Kiểm soát bóngOsters IF: 44%IFK Norrkoping: 57%
Tổng số cú sútOsters IF: 9.7IFK Norrkoping: 13.6
Sút trúng đíchOsters IF: 4.6IFK Norrkoping: 6.1
Sút trượtOsters IF: 3.5IFK Norrkoping: 5.6
Phạm lỗiOsters IF: 12.1IFK Norrkoping: 12.2
Phạt gócOsters IF: 4.5IFK Norrkoping: 5.4
Việt vịOsters IF: 1.9IFK Norrkoping: 1.5
Thẻ vàngOsters IF: 1.67IFK Norrkoping: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping
ThắngOsters IF: 5IFK Norrkoping: 8
Trên 1.5 bànOsters IF: 7IFK Norrkoping: 8
Trên 2.5 bànOsters IF: 6IFK Norrkoping: 6
Trên 3.5 bànOsters IF: 3IFK Norrkoping: 3
Cả hai đội ghi bànOsters IF: 5IFK Norrkoping: 5
Thắng bất ngờOsters IF: 0IFK Norrkoping: 0
Thua bất ngờOsters IF: 0IFK Norrkoping: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Osters IF1
IFK Norrkoping3
25 thg 8, 25
Osters IF1
IFK Norrkoping2
30 thg 3, 25
IFK Norrkoping4
Osters IF3
19 thg 2, 22
IFK Norrkoping1
Osters IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 45-15 | 52 |
| 2 |
|
24 | 46-33 | 44 |
| 3 |
|
24 | 33-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 41-31 | 41 |
| 5 |
|
24 | 35-25 | 37 |
| 6 |
|
24 | 37-32 | 36 |
| 7 |
|
24 | 37-35 | 36 |
| 8 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 9 |
|
24 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 12 |
|
24 | 31-44 | 26 |
| 13 |
|
24 | 25-35 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
24 | 37-45 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation