Nhận định IFK Norrkoping vs Ljungskile SK - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
IFK Norrkoping thắng
10/10
Kèo 1X2
11.45
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.24
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILjungskile
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 62%Ljungskile SK: 38%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 12Ljungskile SK: 8
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 5Ljungskile SK: 3
Sút trượtIFK Norrkoping: 5Ljungskile SK: 4
Phạt gócIFK Norrkoping: 6Ljungskile SK: 3
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1Ljungskile SK: 2
Việt vịIFK Norrkoping: 2Ljungskile SK: 1
Phạm lỗiIFK Norrkoping: 12Ljungskile SK: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngIFK Norrkoping: 2.7Ljungskile SK: 2.5
Bàn thắng ghi đượcIFK Norrkoping: 2.2Ljungskile SK: 1.3
Bàn thuaIFK Norrkoping: 0.5Ljungskile SK: 1.2
Kiểm soát bóngIFK Norrkoping: 57%Ljungskile SK: 51%
Tổng số cú sútIFK Norrkoping: 12.1Ljungskile SK: 12.8
Sút trúng đíchIFK Norrkoping: 5.1Ljungskile SK: 4.7
Sút trượtIFK Norrkoping: 5.5Ljungskile SK: 5.9
Phạm lỗiIFK Norrkoping: 12.6Ljungskile SK: 13.4
Phạt gócIFK Norrkoping: 5.3Ljungskile SK: 5.4
Việt vịIFK Norrkoping: 1.6Ljungskile SK: 1.2
Thẻ vàngIFK Norrkoping: 1.11Ljungskile SK: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngIFK Norrkoping: 9Ljungskile SK: 4
Trên 1.5 bànIFK Norrkoping: 8Ljungskile SK: 5
Trên 2.5 bànIFK Norrkoping: 6Ljungskile SK: 5
Trên 3.5 bànIFK Norrkoping: 2Ljungskile SK: 4
Cả hai đội ghi bànIFK Norrkoping: 4Ljungskile SK: 5
Thắng bất ngờIFK Norrkoping: 0Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờIFK Norrkoping: 1Ljungskile SK: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Ljungskile SK0
IFK Norrkoping1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation