Nhận định Ljungskile SK vs Osters IF - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X1.24
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOster
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 59%Osters IF: 41%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 14Osters IF: 9
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5Osters IF: 4
Sút trượtLjungskile SK: 6Osters IF: 4
Phạt gócLjungskile SK: 5Osters IF: 5
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Osters IF: 3
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 53%Osters IF: 47%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 17Osters IF: 13
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5Osters IF: 7
Sút trượtLjungskile SK: 6Osters IF: 4
Phạt gócLjungskile SK: 5Osters IF: 3
Thẻ vàngLjungskile SK: 3Osters IF: 1
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 53%59%Osters IF: 47%41%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 1714Osters IF: 139
Sút trúng đíchLjungskile SK: 55Osters IF: 74
Sút trượtLjungskile SK: 66Osters IF: 44
Phạt gócLjungskile SK: 55Osters IF: 35
Thẻ vàngLjungskile SK: 32Osters IF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Oster
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 3.1Osters IF: 3
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.5Osters IF: 1.7
Bàn thuaLjungskile SK: 1.6Osters IF: 1.3
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 51%Osters IF: 47%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 12.6Osters IF: 11.1
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5Osters IF: 5.4
Sút trượtLjungskile SK: 5.7Osters IF: 4.6
Phạt gócLjungskile SK: 4.4Osters IF: 5.8
Việt vịLjungskile SK: 1.2Osters IF: 0.8
Thẻ vàngLjungskile SK: 2.3Osters IF: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oster
ThắngLjungskile SK: 3Osters IF: 5
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 8Osters IF: 8
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 7Osters IF: 8
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 5Osters IF: 3
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 8Osters IF: 4
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Osters IF: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Osters IF: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Osters IF1
Ljungskile SK4
28 thg 11, 20
Osters IF0
Ljungskile SK1
23 thg 8, 20
Ljungskile SK0
Osters IF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
25 | 36-45 | 30 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
25 | 33-36 | 28 |
| 13 |
|
25 | 28-35 | 24 |
| 14 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
25 | 19-53 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation