Nhận định Para Hills Knights vs Croydon Kings - 30 thg 5, 2026
17.30
X5.65
21.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.18
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.18
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
2.3/10
Kèo Bet Builder
2 & Trên 2.51.39
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngPara Hills Knights: 39%Croydon Kings: 61%
Tổng số cú sútPara Hills Knights: 7Croydon Kings: 12
Sút trúng đíchPara Hills Knights: 2Croydon Kings: 4
Sút trượtPara Hills Knights: 4Croydon Kings: 7
Phạt gócPara Hills Knights: 2Croydon Kings: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngPara Hills Knights: 4.7Croydon Kings: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPara Hills Knights: 0.5Croydon Kings: 1.4
Bàn thuaPara Hills Knights: 4.2Croydon Kings: 1.9
Kiểm soát bóngPara Hills Knights: 43%Croydon Kings: 50%
Tổng số cú sútPara Hills Knights: 7.4Croydon Kings: 9.6
Sút trúng đíchPara Hills Knights: 2.6Croydon Kings: 3.7
Sút trượtPara Hills Knights: 4.8Croydon Kings: 5.9
Phạt gócPara Hills Knights: 2.4Croydon Kings: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngPara Hills Knights: 0Croydon Kings: 3
Trên 1.5 bànPara Hills Knights: 10Croydon Kings: 10
Trên 2.5 bànPara Hills Knights: 8Croydon Kings: 6
Trên 3.5 bànPara Hills Knights: 8Croydon Kings: 4
Cả hai đội ghi bànPara Hills Knights: 4Croydon Kings: 6
Thắng bất ngờPara Hills Knights: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờPara Hills Knights: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Croydon Kings3
Para Hills Knights2
28 thg 6, 25
Croydon Kings4
Para Hills Knights1
05 thg 4, 25
Para Hills Knights0
Croydon Kings2
22 thg 6, 24
Croydon Kings2
Para Hills Knights1
30 thg 3, 24
Para Hills Knights0
Croydon Kings4
10 thg 10, 20
Croydon Kings3
Para Hills Knights0
22 thg 2, 20
Para Hills Knights2
Croydon Kings1
15 thg 6, 19
Croydon Kings0
Para Hills Knights0
09 thg 3, 19
Para Hills Knights1
Croydon Kings1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |