Nhận định Plaza Amador vs Sporting San Miguelito - 7 thg 11, 2026
11.62
X4.05
25.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Plaza Amador · Bàn Murillo Y.1–025'
- 44'Sporting San Miguelito · Bàn 1–1Bethancourt A.
- Hiệp 20–1
- 73'Sporting San Miguelito · Bàn 1–2Hurtado H.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.62
Plaza Amador thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.62
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.67
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.37
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISan Miguelito
xGPlaza Amador: 1.63Sporting San Miguelito: 0.93
Kiểm soát bóngPlaza Amador: 56%Sporting San Miguelito: 44%
Tổng số cú sútPlaza Amador: 9Sporting San Miguelito: 6
Sút trúng đíchPlaza Amador: 5Sporting San Miguelito: 3
Sút trượtPlaza Amador: 4Sporting San Miguelito: 3
Phạt gócPlaza Amador: 4Sporting San Miguelito: 3
Thẻ vàngPlaza Amador: 3Sporting San Miguelito: 2
Việt vịPlaza Amador: 1Sporting San Miguelito: 1
Phạm lỗiPlaza Amador: 15Sporting San Miguelito: 15
Kiểm soát bóngPlaza Amador: 45%Sporting San Miguelito: 55%
Tổng số cú sútPlaza Amador: 9Sporting San Miguelito: 6
Sút trúng đíchPlaza Amador: 2Sporting San Miguelito: 4
Sút trượtPlaza Amador: 7Sporting San Miguelito: 2
Phạt gócPlaza Amador: 4Sporting San Miguelito: 5
Thẻ vàngPlaza Amador: 6Sporting San Miguelito: 2
Kiểm soát bóngPlaza Amador: 45%56%Sporting San Miguelito: 55%44%
Tổng số cú sútPlaza Amador: 99Sporting San Miguelito: 66
Sút trúng đíchPlaza Amador: 25Sporting San Miguelito: 43
Sút trượtPlaza Amador: 74Sporting San Miguelito: 23
Phạt gócPlaza Amador: 44Sporting San Miguelito: 53
Thẻ vàngPlaza Amador: 63Sporting San Miguelito: 22
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 6 thg 11 23:44
- 88%45Lozano
- 52%20Murillo
- 77%4Sanchez
- 73%3Cordoba
- 55%21Murillo
- 59%6Lara
- 79%12Taivez
- 58%14Knight
- 86%22Walters
- 49%13Rose
- 46%7Sanchez
- 87%12De Leon
- 87%14Hall
- 89%22Ramirez
- 63%23Hurtado
- 80%2Caicedo
- 64%13Azcarate
- 56%53Castillo
- 88%29Castillo
- 88%6Heraldez
- 55%55Benitez
- 86%20Bethancourt
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
San Miguelito
Tổng bàn thắngPlaza Amador: 3.2Sporting San Miguelito: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPlaza Amador: 1.9Sporting San Miguelito: 1.5
Bàn thuaPlaza Amador: 1.3Sporting San Miguelito: 1.4
Kiểm soát bóngPlaza Amador: 56%Sporting San Miguelito: 54%
Tổng số cú sútPlaza Amador: 8.6Sporting San Miguelito: 7.2
Sút trúng đíchPlaza Amador: 5.2Sporting San Miguelito: 4.1
Sút trượtPlaza Amador: 3.7Sporting San Miguelito: 3.1
Phạm lỗiPlaza Amador: 14.3Sporting San Miguelito: 13.1
Phạt gócPlaza Amador: 4Sporting San Miguelito: 3.3
Việt vịPlaza Amador: 1.7Sporting San Miguelito: 1.5
Thẻ vàngPlaza Amador: 2.3Sporting San Miguelito: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Miguelito
ThắngPlaza Amador: 6Sporting San Miguelito: 4
Tài 1.5 bànPlaza Amador: 9Sporting San Miguelito: 8
Tài 2.5 bànPlaza Amador: 7Sporting San Miguelito: 4
Tài 3.5 bànPlaza Amador: 4Sporting San Miguelito: 4
Cả hai đội ghi bànPlaza Amador: 7Sporting San Miguelito: 6
Thắng bất ngờPlaza Amador: 0Sporting San Miguelito: 0
Thua bất ngờPlaza Amador: 0Sporting San Miguelito: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 40
13Thắng
15Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
02 thg 8 2026: San Miguelito 0–2 Plaza Amador
20 thg 4 2026: San Miguelito 0–3 Plaza Amador
18 thg 1 2026: Plaza Amador 0–3 San Miguelito
09 thg 11 2025: San Miguelito 1–1 Plaza Amador
29 thg 10 2025: Plaza Amador 2–3 San Miguelito
23 thg 10 2025: San Miguelito 1–0 Plaza Amador
17 thg 8 2025: Plaza Amador 2–0 San Miguelito
11 thg 5 2025: San Miguelito 0–1 Plaza Amador
19 thg 1 2025: Plaza Amador 0–1 San Miguelito
27 thg 10 2024: San Miguelito 0–0 Plaza Amador
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 36-18 | 33 |
| 2 |
|
14 | 27-18 | 26 |
| 3 |
|
14 | 25-20 | 24 |
| 4 |
|
15 | 19-15 | 24 |
| 5 |
|
15 | 15-13 | 22 |
| 6 |
|
15 | 23-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 22-19 | 20 |
| 8 |
|
15 | 17-17 | 20 |
| 9 |
|
15 | 14-22 | 15 |
| 10 |
|
14 | 12-14 | 14 |
| 11 |
|
14 | 15-33 | 11 |
| 12 |
|
14 | 10-29 | 5 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.