Nhận định Pamba Jiji vs JKT Tanzania - 27 thg 6, 2026
14.65
X3.55
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.61
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
14.65
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.64
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJKT Tanzania
Kiểm soát bóngPamba Jiji: 51%JKT Tanzania: 49%
Tổng số cú sútPamba Jiji: 8JKT Tanzania: 4
Sút trúng đíchPamba Jiji: 3JKT Tanzania: 2
Sút trượtPamba Jiji: 4JKT Tanzania: 2
Phạt gócPamba Jiji: 2JKT Tanzania: 2
Thẻ vàngPamba Jiji: 2JKT Tanzania: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
JKT Tanzania
Tổng bàn thắngPamba Jiji: 2.5JKT Tanzania: 2
Bàn thắng ghi đượcPamba Jiji: 1.1JKT Tanzania: 0.8
Bàn thuaPamba Jiji: 1.4JKT Tanzania: 1.2
Kiểm soát bóngPamba Jiji: 45%JKT Tanzania: 51%
Tổng số cú sútPamba Jiji: 7JKT Tanzania: 4.3
Sút trúng đíchPamba Jiji: 3.4JKT Tanzania: 2.2
Sút trượtPamba Jiji: 3.6JKT Tanzania: 2.1
Phạt gócPamba Jiji: 2.9JKT Tanzania: 3.1
Thẻ vàngPamba Jiji: 2.8JKT Tanzania: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JKT Tanzania
ThắngPamba Jiji: 3JKT Tanzania: 2
Trên 1.5 bànPamba Jiji: 7JKT Tanzania: 5
Trên 2.5 bànPamba Jiji: 5JKT Tanzania: 4
Trên 3.5 bànPamba Jiji: 3JKT Tanzania: 2
Cả hai đội ghi bànPamba Jiji: 4JKT Tanzania: 4
Thắng bất ngờPamba Jiji: 0JKT Tanzania: 0
Thua bất ngờPamba Jiji: 0JKT Tanzania: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 2, 26
JKT Tanzania3
Pamba Jiji0
18 thg 6, 25
Pamba Jiji1
JKT Tanzania0
11 thg 12, 24
JKT Tanzania0
Pamba Jiji0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation