Nhận định Ponte Preta vs Avai - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Avai thắng hoặc hòa
1.20
8.5/10
Kèo 1X2
21.79
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAvai
xGPonte Preta: 1.04Avai: 1.38
Kiểm soát bóngPonte Preta: 46%Avai: 54%
Tổng số cú sútPonte Preta: 12Avai: 15
Sút trúng đíchPonte Preta: 4Avai: 4
Sút trượtPonte Preta: 5Avai: 6
Phạt gócPonte Preta: 4Avai: 6
Thẻ vàngPonte Preta: 3Avai: 1
Việt vịPonte Preta: 1Avai: 2
Phạm lỗiPonte Preta: 16Avai: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Avai
Bàn thắng kỳ vọngPonte Preta: 0.87Avai: 0.99
Tổng bàn thắngPonte Preta: 2.9Avai: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPonte Preta: 0.6Avai: 1.1
Bàn thuaPonte Preta: 2.3Avai: 1
Kiểm soát bóngPonte Preta: 39%Avai: 43%
Tổng số cú sútPonte Preta: 10.1Avai: 11.2
Sút trúng đíchPonte Preta: 3.3Avai: 3.1
Sút trượtPonte Preta: 4.4Avai: 4.4
Phạm lỗiPonte Preta: 17.4Avai: 14.2
Phạt gócPonte Preta: 3.8Avai: 4
Việt vịPonte Preta: 1.5Avai: 1.8
Thẻ vàngPonte Preta: 3Avai: 1.6
Tổng số đường chuyềnPonte Preta: 256Avai: 356
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Avai
ThắngPonte Preta: 0Avai: 5
Trên 1.5 bànPonte Preta: 10Avai: 6
Trên 2.5 bànPonte Preta: 4Avai: 4
Trên 3.5 bànPonte Preta: 2Avai: 1
Cả hai đội ghi bànPonte Preta: 5Avai: 5
Thắng bất ngờPonte Preta: 0Avai: 1
Thua bất ngờPonte Preta: 0Avai: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Avai1
Ponte Preta2
22 thg 11, 24
Avai2
Ponte Preta1
04 thg 8, 24
Ponte Preta1
Avai0
04 thg 11, 23
Ponte Preta0
Avai1
08 thg 7, 23
Avai0
Ponte Preta1
05 thg 10, 21
Avai1
Ponte Preta1
06 thg 7, 21
Ponte Preta0
Avai0
11 thg 12, 20
Ponte Preta1
Avai2
11 thg 9, 20
Avai0
Ponte Preta1
24 thg 11, 18
Avai0
Ponte Preta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation