Nhận định Ceara vs Ponte Preta - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
27.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.15
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPonte Preta
xGCeara: 1.12Ponte Preta: 0.78
Kiểm soát bóngCeara: 63%Ponte Preta: 37%
Tổng số cú sútCeara: 18Ponte Preta: 10
Sút trúng đíchCeara: 5Ponte Preta: 3
Sút trượtCeara: 7Ponte Preta: 4
Phạt gócCeara: 8Ponte Preta: 4
Thẻ vàngCeara: 2Ponte Preta: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ponte Preta
Bàn thắng kỳ vọngCeara: 0.97Ponte Preta: 0.8
Tổng bàn thắngCeara: 2.3Ponte Preta: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCeara: 0.9Ponte Preta: 0.6
Bàn thuaCeara: 1.4Ponte Preta: 1.9
Kiểm soát bóngCeara: 51%Ponte Preta: 40%
Tổng số cú sútCeara: 15Ponte Preta: 10.3
Sút trúng đíchCeara: 4.2Ponte Preta: 2.9
Sút trượtCeara: 5.4Ponte Preta: 5
Phạm lỗiCeara: 15.1Ponte Preta: 17.5
Phạt gócCeara: 6.4Ponte Preta: 4
Việt vịCeara: 1Ponte Preta: 1.3
Thẻ vàngCeara: 2.56Ponte Preta: 2.9
Tổng số đường chuyềnCeara: 352Ponte Preta: 269
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ponte Preta
ThắngCeara: 2Ponte Preta: 0
Trên 1.5 bànCeara: 7Ponte Preta: 9
Trên 2.5 bànCeara: 3Ponte Preta: 5
Trên 3.5 bànCeara: 1Ponte Preta: 1
Cả hai đội ghi bànCeara: 5Ponte Preta: 5
Thắng bất ngờCeara: 0Ponte Preta: 0
Thua bất ngờCeara: 0Ponte Preta: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Ponte Preta1
Ceara1
12 thg 10, 24
Ceara1
Ponte Preta0
26 thg 6, 24
Ponte Preta3
Ceara1
20 thg 8, 23
Ceara1
Ponte Preta1
07 thg 5, 23
Ponte Preta0
Ceara0
27 thg 9, 14
Ponte Preta3
Ceara1
24 thg 5, 14
Ceara3
Ponte Preta2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 41-31 | 51 |
| 2 |
|
29 | 49-27 | 50 |
| 3 |
|
29 | 31-19 | 50 |
| 4 |
|
28 | 31-23 | 48 |
| 5 |
|
28 | 28-25 | 47 |
| 6 |
|
29 | 36-27 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-40 | 45 |
| 8 |
|
28 | 39-36 | 44 |
| 9 |
|
29 | 39-29 | 44 |
| 10 |
|
29 | 40-31 | 41 |
| 11 |
|
28 | 33-30 | 40 |
| 12 |
|
28 | 27-22 | 40 |
| 13 |
|
28 | 28-34 | 39 |
| 14 |
|
28 | 35-33 | 38 |
| 15 |
|
29 | 31-37 | 35 |
| 16 |
|
28 | 31-35 | 31 |
| 17 |
|
28 | 29-36 | 30 |
| 18 |
|
28 | 38-39 | 28 |
| 19 |
|
29 | 21-49 | 17 |
| 20 |
|
28 | 16-62 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation