Nhận định PuiU Helsinki vs MyPa - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.71
4.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.63
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMyPa
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 55%MyPa: 45%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 11MyPa: 6
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 6MyPa: 3
Sút trượtPuiU Helsinki: 5MyPa: 3
Phạt gócPuiU Helsinki: 5MyPa: 5
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2MyPa: 3
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 49%MyPa: 51%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 16MyPa: 5
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 10MyPa: 2
Sút trượtPuiU Helsinki: 6MyPa: 3
Phạt gócPuiU Helsinki: 1MyPa: 4
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2MyPa: 3
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 49%55%MyPa: 51%45%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 1611MyPa: 56
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 106MyPa: 23
Sút trượtPuiU Helsinki: 65MyPa: 33
Phạt gócPuiU Helsinki: 15MyPa: 45
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 22MyPa: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
MyPa
Tổng bàn thắngPuiU Helsinki: 3.9MyPa: 4.2
Bàn thắng ghi đượcPuiU Helsinki: 1.9MyPa: 1.7
Bàn thuaPuiU Helsinki: 2MyPa: 2.5
Kiểm soát bóngPuiU Helsinki: 48%MyPa: 46%
Tổng số cú sútPuiU Helsinki: 8.9MyPa: 6.6
Sút trúng đíchPuiU Helsinki: 4.9MyPa: 2.7
Sút trượtPuiU Helsinki: 4MyPa: 3.9
Phạt gócPuiU Helsinki: 3.9MyPa: 4.8
Thẻ vàngPuiU Helsinki: 2.3MyPa: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MyPa
ThắngPuiU Helsinki: 2MyPa: 3
Tài 1.5 bànPuiU Helsinki: 9MyPa: 9
Tài 2.5 bànPuiU Helsinki: 9MyPa: 8
Tài 3.5 bànPuiU Helsinki: 7MyPa: 6
Cả hai đội ghi bànPuiU Helsinki: 9MyPa: 7
Thắng bất ngờPuiU Helsinki: 0MyPa: 0
Thua bất ngờPuiU Helsinki: 0MyPa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
22 thg 8 2026: MyPa 2–1 PuiU
13 thg 6 2026: PuiU 1–1 MyPa
30 thg 8 2025: PuiU 6–1 MyPa
12 thg 7 2025: PuiU 2–0 MyPa
11 thg 5 2025: MyPa 4–0 PuiU
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)