Nhận định Rapid Vienna vs Austria Lustenau - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIA. Lustenau
xGRapid Vienna: 2.56Austria Lustenau: 0.74
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 68%Austria Lustenau: 32%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 15Austria Lustenau: 9
Sút trúng đíchRapid Vienna: 7Austria Lustenau: 3
Sút trượtRapid Vienna: 7Austria Lustenau: 4
Phạt gócRapid Vienna: 5Austria Lustenau: 4
Thẻ vàngRapid Vienna: 2Austria Lustenau: 2
Việt vịRapid Vienna: 2Austria Lustenau: 1
Phạm lỗiRapid Vienna: 10Austria Lustenau: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
A. Lustenau
Bàn thắng kỳ vọngRapid Vienna: 2.2Austria Lustenau: 1.16
Tổng bàn thắngRapid Vienna: 4.5Austria Lustenau: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRapid Vienna: 3.2Austria Lustenau: 1.8
Bàn thuaRapid Vienna: 1.3Austria Lustenau: 2
Kiểm soát bóngRapid Vienna: 62%Austria Lustenau: 45%
Tổng số cú sútRapid Vienna: 17Austria Lustenau: 14.1
Sút trúng đíchRapid Vienna: 7.2Austria Lustenau: 4.8
Sút trượtRapid Vienna: 6.6Austria Lustenau: 6.9
Phạm lỗiRapid Vienna: 10Austria Lustenau: 10.4
Phạt gócRapid Vienna: 5.8Austria Lustenau: 5.3
Việt vịRapid Vienna: 1.7Austria Lustenau: 1.1
Thẻ vàngRapid Vienna: 2Austria Lustenau: 1.56
Tổng số đường chuyềnRapid Vienna: 622Austria Lustenau: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
A. Lustenau
ThắngRapid Vienna: 7Austria Lustenau: 4
Trên 1.5 bànRapid Vienna: 10Austria Lustenau: 9
Trên 2.5 bànRapid Vienna: 9Austria Lustenau: 7
Trên 3.5 bànRapid Vienna: 7Austria Lustenau: 5
Cả hai đội ghi bànRapid Vienna: 6Austria Lustenau: 6
Thắng bất ngờRapid Vienna: 0Austria Lustenau: 0
Thua bất ngờRapid Vienna: 0Austria Lustenau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 32024
Rapid Vienna
Austria Lustenau11
07 thg 102023
Austria Lustenau
Rapid Vienna05
29 thg 102022
Austria Lustenau
Rapid Vienna33
07 thg 82022
Rapid Vienna
Austria Lustenau11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-8 | 24 |
| 2 |
|
9 | 21-4 | 21 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 16-15 | 14 |
| 6 |
|
9 | 12-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 15-19 | 11 |
| 8 |
|
9 | 7-22 | 9 |
| 9 |
|
9 | 11-19 | 8 |
| 10 |
|
9 | 9-18 | 7 |
| 11 |
|
9 | 8-15 | 6 |
| 12 |
|
9 | 7-18 | 5 |
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Bundesliga (Relegation Group)