1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Liga
  4. Austria Lustenau
Austria Lustenau

Austria Lustenau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.22m
KEY INSIGHT Austria Lustenau bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Austria Lustenau có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Austria Lustenau có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
78 Trận đấu đã nhận định
67.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Krems R
Krems / Rehberg
vs
Austria Lustenau
Austria L
30
10
1.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Nurnberg II
Nurnberg II
1 : 0
Austria Lustenau
Austria L
3.15
3.5
2.18

2

2.18

O2.5

1.56

YES

1.5

X2

1.33
5.1/10

04:30

Kết thúc
Schwarz-Weiss B
Schwarz-Weiss Bregenz
1 : 1
Austria Lustenau
Austria L
4.1
3.95
1.74

1X

1.98

O2.5

1.56

YES

1.61

O2.5

1.56
4.5/10

11:00

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
1 : 0
FC Aarau
FC Aarau
1.97
3.65
3.5

1

1.97

O2.5

1.68

YES

1.6

1X

1.27
5.8/10

08:00

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
0 : 0
BSC Young Boys
BSC Y
4
4.1
1.76

2

1.76

O2.5

1.5

YES

1.55

O2.5

1.5
6.8/10

04:30

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
3 : 0
FC WIL 1900
FC WIL 1900
1.65
4.4
4.95

2

4.95

O2.5

1.53

YES

1.62

O2.5

1.53
6/10

11:00

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
2 : 1
SKU Amstetten
SKU A
1.6
4.4
5

2

5

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
2.6/10

12:00

Kết thúc
Austria S
Austria Salzburg
2 : 2
Austria Lustenau
Austria L
3.65
3.4
2

1X

1.83

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
4.5/10

04:30

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
2 : 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss B
1.46
4.5
6.5

X2

2.7

O2.5

1.57

YES

1.75

O2.5

1.57
4.7/10

12:00

Kết thúc
Austria K
Austria Klagenfurt
3 : 0
Austria Lustenau
Austria L red card
5
3.55
1.8

2

1.8

U3.5

1.31

YES

1.88

U3.5

1.31
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austria Lustenau

Bạn đang tìm nhận định Austria Lustenau? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Austria Lustenau, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Austria Lustenau với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Austria Lustenau đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Austria Lustenau hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Austria Lustenau đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Austria Lustenau chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

CupAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn0.03.01.5
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
76-90 1
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lahne
J. Lahne
24 MID 9.00
M. Wade
M. Wade
21 MID 8.30
H. Ismailcebioglu
H. Ismailcebioglu
22 MID 8.20
D. Schierl
D. Schierl
31 GK 7.90
N. Gorzel
N. Gorzel
27 MID 7.70
F. Gmeiner
F. Gmeiner
28 DEF 7.50
William Rodrigues
William Rodrigues
32 DEF 7.30
S. Delaye
S. Delaye
23 MID 7.30
A. Rouquette
A. Rouquette
22 DEF 7.30
L. Ibertsberger
L. Ibertsberger
22 DEF 7.20
M. Maak
M. Maak
33 DEF 7.20
P. Grabher
P. Grabher
32 MID 7.00
I. Ouattara
I. Ouattara
30 FWD 6.70
R. Voisine
R. Voisine
23 DEF 6.50
Melih Akubulut
Melih Akubulut
19 FWD 6.50
L. Jastremski
L. Jastremski
24 FWD 6.00