Nhận định TSV Hartberg vs Austria Lustenau - 11 thg 10, 2026
12.25
X3.55
23.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- TSV Hartberg · Bàn thắng Hoffmann M.Kiến tạo Gattermayer A.1–08'
- 11'Austria Lustenau · Bàn thắng 1–1Gashi A.Kiến tạo Danilo Soares
- 43'Austria Lustenau · Bàn thắng 1–2Weixelbraun D.
- Hiệp 23–1
- TSV Hartberg · Bàn thắng Hoffmann M.2–255'
- TSV Hartberg · Bàn thắng Feldhofer N.3–260'
- TSV Hartberg · Bàn thắng Hoffmann M.Kiến tạo Radulovic A.4–286'
- 90+3'Austria Lustenau · Bàn thắng 4–3Weixelbraun D.Kiến tạo Kacuri D.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
TSV Hartberg thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.25
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIA. Lustenau
xGTSV Hartberg: 1.44Austria Lustenau: 1.25
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 56%Austria Lustenau: 44%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 13Austria Lustenau: 14
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 4
Sút trượtTSV Hartberg: 4Austria Lustenau: 6
Phạt gócTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 5
Thẻ vàngTSV Hartberg: 1Austria Lustenau: 2
Việt vịTSV Hartberg: 2Austria Lustenau: 1
Phạm lỗiTSV Hartberg: 9Austria Lustenau: 10
xGTSV Hartberg: 3.6Austria Lustenau: 1.38
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 56%Austria Lustenau: 44%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 18Austria Lustenau: 15
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 12Austria Lustenau: 6
Sút trượtTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 6
Phạt gócTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 4
Thẻ vàngTSV Hartberg: 0Austria Lustenau: 1
Việt vịTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 1
Phạm lỗiTSV Hartberg: 9Austria Lustenau: 11
xGTSV Hartberg: 3.61.44Austria Lustenau: 1.381.25
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 56%56%Austria Lustenau: 44%44%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 1813Austria Lustenau: 1514
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 125Austria Lustenau: 64
Sút trượtTSV Hartberg: 54Austria Lustenau: 66
Phạt gócTSV Hartberg: 55Austria Lustenau: 45
Thẻ vàngTSV Hartberg: 01Austria Lustenau: 12
Việt vịTSV Hartberg: 52Austria Lustenau: 11
Phạm lỗiTSV Hartberg: 99Austria Lustenau: 1110
Thống kê
Trung bình / Trận
A. Lustenau
Bàn thắng kỳ vọngTSV Hartberg: 0.94Austria Lustenau: 1.12
Tổng bàn thắngTSV Hartberg: 3.4Austria Lustenau: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTSV Hartberg: 2.1Austria Lustenau: 1.7
Bàn thuaTSV Hartberg: 1.3Austria Lustenau: 1.5
Kiểm soát bóngTSV Hartberg: 47%Austria Lustenau: 45%
Tổng số cú sútTSV Hartberg: 9.9Austria Lustenau: 15.1
Sút trúng đíchTSV Hartberg: 4.5Austria Lustenau: 4.6
Sút trượtTSV Hartberg: 3.4Austria Lustenau: 6.9
Phạm lỗiTSV Hartberg: 11.7Austria Lustenau: 9
Phạt gócTSV Hartberg: 4Austria Lustenau: 5.5
Việt vịTSV Hartberg: 1.9Austria Lustenau: 1.4
Thẻ vàngTSV Hartberg: 2Austria Lustenau: 1.78
Tổng số đường chuyềnTSV Hartberg: 321Austria Lustenau: 322
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
A. Lustenau
ThắngTSV Hartberg: 5Austria Lustenau: 4
Trên 1.5 bànTSV Hartberg: 8Austria Lustenau: 9
Trên 2.5 bànTSV Hartberg: 6Austria Lustenau: 6
Trên 3.5 bànTSV Hartberg: 6Austria Lustenau: 3
Cả hai đội ghi bànTSV Hartberg: 4Austria Lustenau: 7
Thắng bất ngờTSV Hartberg: 0Austria Lustenau: 0
Thua bất ngờTSV Hartberg: 0Austria Lustenau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
9Thắng
5Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
29 thg 102024
Austria Lustenau
TSV Hartberg03
29 thg 102023
Austria Lustenau
TSV Hartberg04
29 thg 72023
TSV Hartberg
Austria Lustenau22
02 thg 62023
Austria Lustenau
TSV Hartberg51
31 thg 32023
TSV Hartberg
Austria Lustenau01
05 thg 112022
TSV Hartberg
Austria Lustenau11
14 thg 82022
Austria Lustenau
TSV Hartberg41
25 thg 52018
TSV Hartberg
Austria Lustenau20
06 thg 42018
Austria Lustenau
TSV Hartberg04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-8 | 24 |
| 2 |
|
9 | 21-4 | 21 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-15 | 14 |
| 5 |
|
8 | 10-9 | 14 |
| 6 |
|
9 | 12-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 15-19 | 11 |
| 8 |
|
8 | 6-16 | 9 |
| 9 |
|
9 | 11-19 | 8 |
| 10 |
|
9 | 9-18 | 7 |
| 11 |
|
9 | 8-15 | 6 |
| 12 |
|
9 | 7-18 | 5 |
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Bundesliga (Relegation Group)